scorched

scorched

The sun scorched the dry earth in the desert.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị cháy xém, bị khô héo do nhiệt hoặc ánh nắng: "scorched" mô tả trạng thái của một vật (thường đất đai, thực vật) bị hư hại, khô nứt nẻ hoặc chuyển màu nâu đen do tiếp xúc với nhiệt độ cao hoặc ánh nắng gay gắt.
    • Bị tàn phá đến mức không còn để cứu vãn (trong chiến tranh): "scorched" dùng trong cụm "scorched earth policy" (chính sách tiêu thổ) để chỉ việc phá hủy mọi thứ giá trị (mùa màng, nhà cửa, tài nguyên) khi rút lui để ngăn kẻ thù lợi dụng.
dụ sử dụng
  • Nghĩa cháy xém, khô héo:

    • The scorched field was no longer suitable for farming after the long drought. (Cánh đồng bị cháy xém không còn thích hợp để canh tác sau đợt hạn hán kéo dài.)
    • Her skin felt scorched after spending the whole day at the beach without sunscreen. (Da ấy cảm thấy bị cháy nắng sau khi dành cả ngàybãi biển không dùng kem chống nắng.)
  • Nghĩa tàn phá trong chiến tranh:

    • The army adopted a scorched earth strategy, burning all crops and villages as they retreated. (Quân đội đã áp dụng chiến lược tiêu thổ, đốt cháy tất cả mùa màng làng mạc khi rút lui.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "scorched earth policy": chính sách tiêu thổ, chiến thuật phá hủy triệt để.

    • In ancient wars, commanders often used a scorched earth policy to starve the invading army. (Trong các cuộc chiến cổ đại, các chỉ huy thường sử dụng chính sách tiêu thổ để bỏ đói đội quân xâm lược.)
  • "scorched by the sun": bị mặt trời thiêu đốt.

    • The desert landscape was completely scorched by the sun, with no sign of water. (Cảnh quan sa mạc hoàn toàn bị mặt trời thiêu đốt, không dấu hiệu của nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Scorching (tính từ): rất nóng, thiêu đốt (thường dùng để miêu tả thời tiết hoặc nhiệt độ).

    • We had to stay indoors during the scorching heat of midday. (Chúng tôi phảitrong nhà trong cái nóng thiêu đốt của buổi trưa.)
  • Scorch (động từ): làm cháy xém, thiêu đốt.

    • Be careful not to scorch the shirt when ironing. (Cẩn thận đừng làm cháy xém chiếc áo khi ủi.)
Từ đồng nghĩa
  • Burned: bị đốt cháy.
  • Parched: khô khốc, khát nước (thường dùng cho đất hoặc miệng).
  • Baked: bị nướng chín (dùng ẩn dụ cho đất đai khô cằn).
  • Sizzled: xèo xèo nóng (thường dùng cho bề mặt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Scorch off: đốt sạch, làm bay đi bằng nhiệt.
    • The intense heat scorched off the paint from the metal surface. (Nhiệt độ cao đã đốt sạch lớp sơn trên bề mặt kim loại.)
Thành ngữ liên quan
  • Scorched earth tactics: chiến thuật tiêu thổ (dùng trong kinh doanh hoặc chính trị để chỉ hành động phá hủy tài sản hoặc cơ hội nhằm gây khó khăn cho đối thủ).
    • The company used scorched earth tactics, destroying its own factories before the takeover. (Công ty đã sử dụng chiến thuật tiêu thổ, phá hủy các nhà máy của chính mình trước khi bị tiếp quản.)