scorching
Định nghĩa
Tính từ:
- Nóng cháy da, nóng như thiêu: "scorching" mô tả nhiệt độ hoặc thời tiết cực kỳ nóng, có thể làm bỏng hoặc làm khô héo bề mặt.
- Ví dụ: scorching heat (sức nóng thiêu đốt)
Trạng từ:
- Một cách nóng cháy: "scorching" dùng như trạng từ để nhấn mạnh mức độ nóng dữ dội, có thể gây bỏng.
- Ví dụ: It was scorching hot. (Trời nóng như thiêu.)
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The scorching sun made it impossible to stay outside. (Mặt trời nóng cháy khiến không thể ở ngoài trời.)
- Farmers are worried about the scorching drought affecting their crops. (Nông dân lo lắng về hạn hán nóng bỏng ảnh hưởng đến mùa màng.)
Trạng từ:
- The desert was scorching hot during the day. (Sa mạc nóng như thiêu vào ban ngày.)
- She felt the scorching heat of the oven as she opened the door. (Cô ấy cảm nhận được sức nóng thiêu đốt của lò khi mở cửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"scorching earth": đất đai bị thiêu đốt do nắng nóng hoặc chiến tranh.
- The army used a scorching earth policy to destroy resources. (Quân đội đã sử dụng chính sách tiêu thổ để phá hủy tài nguyên.)
"scorching criticism": chỉ trích gay gắt, dữ dội.
- The politician faced scorching criticism from the media. (Chính trị gia đó phải đối mặt với sự chỉ trích gay gắt từ truyền thông.)
Biến thể và từ gần giống
- Scorch (động từ): làm cháy xém, thiêu đốt.
- The iron scorched the shirt. (Bàn là đã làm cháy xém chiếc áo.)
- Scorcher (danh từ): ngày nóng kỷ lục, hoặc vật gây nóng.
- Yesterday was a real scorcher. (Hôm qua là một ngày nóng kỷ lục.)
- Scorching hot (tính từ ghép): nóng như thiêu, rất nóng.
- The pavement was scorching hot in the afternoon. (Mặt đường nóng như thiêu vào buổi chiều.)
Từ đồng nghĩa
- Burning: đang cháy, nóng rực.
- Blazing: cháy sáng, nóng dữ dội.
- Searing: nóng đến mức làm chín hoặc làm bỏng.
- Sweltering: nóng ẩm khó chịu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Scorch through: thiêu đốt xuyên qua, tiêu hủy nhanh chóng.
- The fire scorched through the forest in minutes. (Ngọn lửa thiêu đốt xuyên qua khu rừng chỉ trong vài phút.)
- Scorch off: làm cháy bay, làm bay màu.
- The sun scorched off the paint on the car. (Mặt trời đã làm bay màu sơn trên xe.)
Thành ngữ liên quan
- "Scorched earth": chiến thuật tiêu thổ (thiêu hủy mọi thứ trước khi rút lui).
- The retreating army left behind a scorched earth. (Đội quân rút lui đã để lại một vùng đất bị thiêu rụi.)
- "Hot as hell": nóng như địa ngục (tương đương với "scorching hot").
- The summer in Arizona is hot as hell. (Mùa hè ở Arizona nóng như địa ngục.)