scorching

scorching

The sun is scorching the dry desert sand.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Nóng cháy da, nóng như thiêu: "scorching" mô tả nhiệt độ hoặc thời tiết cực kỳ nóng, có thể làm bỏng hoặc làm khô héo bề mặt.
      • dụ: scorching heat (sức nóng thiêu đốt)
  2. Trạng từ:

    • Một cách nóng cháy: "scorching" dùng như trạng từ để nhấn mạnh mức độ nóng dữ dội, có thể gây bỏng.
      • dụ: It was scorching hot. (Trời nóng như thiêu.)
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The scorching sun made it impossible to stay outside. (Mặt trời nóng cháy khiến không thểngoài trời.)
    • Farmers are worried about the scorching drought affecting their crops. (Nông dân lo lắng về hạn hán nóng bỏng ảnh hưởng đến mùa màng.)
  • Trạng từ:

    • The desert was scorching hot during the day. (Sa mạc nóng như thiêu vào ban ngày.)
    • She felt the scorching heat of the oven as she opened the door. ( ấy cảm nhận được sức nóng thiêu đốt của khi mở cửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "scorching earth": đất đai bị thiêu đốt do nắng nóng hoặc chiến tranh.

    • The army used a scorching earth policy to destroy resources. (Quân đội đã sử dụng chính sách tiêu thổ để phá hủy tài nguyên.)
  • "scorching criticism": chỉ trích gay gắt, dữ dội.

    • The politician faced scorching criticism from the media. (Chính trị gia đó phải đối mặt với sự chỉ trích gay gắt từ truyền thông.)
Biến thể từ gần giống
  • Scorch (động từ): làm cháy xém, thiêu đốt.
    • The iron scorched the shirt. (Bàn là đã làm cháy xém chiếc áo.)
  • Scorcher (danh từ): ngày nóng kỷ lục, hoặc vật gây nóng.
    • Yesterday was a real scorcher. (Hôm qua một ngày nóng kỷ lục.)
  • Scorching hot (tính từ ghép): nóng như thiêu, rất nóng.
    • The pavement was scorching hot in the afternoon. (Mặt đường nóng như thiêu vào buổi chiều.)
Từ đồng nghĩa
  • Burning: đang cháy, nóng rực.
  • Blazing: cháy sáng, nóng dữ dội.
  • Searing: nóng đến mức làm chín hoặc làm bỏng.
  • Sweltering: nóng ẩm khó chịu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Scorch through: thiêu đốt xuyên qua, tiêu hủy nhanh chóng.
    • The fire scorched through the forest in minutes. (Ngọn lửa thiêu đốt xuyên qua khu rừng chỉ trong vài phút.)
  • Scorch off: làm cháy bay, làm bay màu.
    • The sun scorched off the paint on the car. (Mặt trời đã làm bay màu sơn trên xe.)
Thành ngữ liên quan
  • "Scorched earth": chiến thuật tiêu thổ (thiêu hủy mọi thứ trước khi rút lui).
    • The retreating army left behind a scorched earth. (Đội quân rút lui đã để lại một vùng đất bị thiêu rụi.)
  • "Hot as hell": nóng như địa ngục (tương đương với "scorching hot").
    • The summer in Arizona is hot as hell. (Mùa ở Arizona nóng như địa ngục.)