scoreboard

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bảng điểm, bảng tỷ số: "scoreboard" một bảng lớn dùng để hiển thị điểm số của một cuộc thi đấu ( một số thông tin khác), thường được đặtvị trí dễ thấy trong sân vận động, nhà thi đấu hoặc địa điểm tổ chức sự kiện thể thao.
dụ sử dụng
  • (Bảng điểm cho thấy đội chủ nhà đang dẫn trước 10 điểm.)
  • (Người hâm mộ reo hò khi các con số trên bảng tỷ số thay đổi nhanh chóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to keep an eye on the scoreboard": theo dõi bảng điểm để biết tình hình trận đấu.

    • The coach kept an eye on the scoreboard to decide the next strategy. (Huấn luyện viên theo dõi bảng điểm để quyết định chiến thuật tiếp theo.)
  • "scoreboard pressure": áp lực từ bảng điểm (khi điểm số thấp hoặc đối thủ dẫn trước).

    • The team felt scoreboard pressure as the clock ticked down. (Đội bóng cảm thấy áp lực từ bảng điểm khi đồng hồ đang đếm ngược.)
Biến thể từ gần giống
  • Scoreboard (n): bảng điểm (dạng số ít). Không biến thể khác, nhưng có thể kết hợp với các từ khác:
    • Scoreboard operator (n): người vận hành bảng điểm.
      • The scoreboard operator updated the scores after every goal. (Người vận hành bảng điểm cập nhật điểm số sau mỗi bàn thắng.)
    • Scoreboard clock (n): đồng hồ trên bảng điểm.
      • The scoreboard clock showed only 30 seconds remaining. (Đồng hồ trên bảng điểm chỉ còn 30 giây.)
Từ đồng nghĩa
  • Scoreboard không từ đồng nghĩa trực tiếp hoàn toàn trong tiếng Việt, nhưng có thể dùng:
    • Bảng tỷ số: cùng nghĩa, thường dùng trong thể thao.
    • Bảng điểm: có thể dùng trong các cuộc thi không phải thể thao.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "scoreboard", nhưng có thể kết hợp với động từ:
    • To check the scoreboard: kiểm tra bảng điểm.
      • He checked the scoreboard to see if his team was ahead. (Anh ấy kiểm tra bảng điểm để xem đội của mình dẫn trước không.)
    • To update the scoreboard: cập nhật bảng điểm.
      • The staff updated the scoreboard immediately after the goal. (Nhân viên cập nhật bảng điểm ngay sau bàn thắng.)
Thành ngữ liên quan
  • "To be on the scoreboard": điểm trên bảng tỷ số (nghĩa đen hoặc bóng bẩy, chỉ đạt được thành tích).
    • After a slow start, the team finally got on the scoreboard. (Sau khởi đầu chậm chạp, đội bóng cuối cùng cũng điểm trên bảng tỷ số.)
    • In a metaphorical sense, she finally got on the scoreboard in her career. (Theo nghĩa bóng, ấy cuối cùng cũng đạt được thành tích trong sự nghiệp.)
scoreboard
The basketball team checks the scoreboard during a timeout.