scorecard
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thẻ ghi điểm: "scorecard" là một tấm thẻ hoặc phiếu dùng để ghi lại điểm số của người chơi trong một môn thể thao, đặc biệt là trong môn đánh golf. Trên thẻ này, người chơi ghi số lần đánh bóng cho từng lỗ (hole) và tổng điểm cả vòng chơi.
Ví dụ sử dụng
- (Bạn phải nộp thẻ ghi điểm của mình để nhận được chỉ số chấp.)
- (Anh ấy cẩn thận điền vào thẻ ghi điểm của mình sau mỗi lỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to keep a scorecard": giữ hoặc quản lý thẻ ghi điểm.
- The caddie kept the scorecard for the player. (Người phụ việc giữ thẻ ghi điểm cho người chơi.)
"scorecard in golf": thẻ ghi điểm trong golf, nơi ghi số lần đánh bóng (strokes) cho mỗi lỗ và tổng điểm.
- A standard golf scorecard includes the hole number, par, and yardage. (Một thẻ ghi điểm golf tiêu chuẩn bao gồm số lỗ, số chuẩn (par), và khoảng cách (yardage).)
Biến thể và từ gần giống
Scoreboard (n): bảng điểm (thường là bảng lớn hiển thị điểm số công khai, khác với thẻ cá nhân).
- The scoreboard showed the final results of the match. (Bảng điểm hiển thị kết quả cuối cùng của trận đấu.)
Scoring (n): việc ghi điểm.
- The scoring system in this game is complex. (Hệ thống ghi điểm trong trò chơi này rất phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
Card: thẻ (trong ngữ cảnh golf, "card" thường được dùng thay cho "scorecard").
- You have to turn in your card to get a handicap. (Bạn phải nộp thẻ của mình để nhận chỉ số chấp.)
Score sheet: phiếu ghi điểm (dùng trong nhiều môn thể thao khác, không chỉ golf).
- The referee filled out the score sheet after the game. (Trọng tài điền vào phiếu ghi điểm sau trận đấu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Turn in: nộp (thẻ ghi điểm).
- Remember to turn in your scorecard before leaving the course. (Nhớ nộp thẻ ghi điểm của bạn trước khi rời sân.)
Fill out: điền vào (thẻ ghi điểm).
- He filled out his scorecard with careful handwriting. (Anh ấy điền vào thẻ ghi điểm với chữ viết cẩn thận.)
Thành ngữ liên quan
To have a clean scorecard: có thẻ ghi điểm sạch (không mắc lỗi, đạt điểm tốt).
- After a perfect round, he had a clean scorecard. (Sau một vòng chơi hoàn hảo, anh ấy có một thẻ ghi điểm sạch.)
To turn in a scorecard: nộp thẻ ghi điểm (thường dùng trong ngữ cảnh golf để tính chỉ số chấp).
- You must turn in your scorecard to the clubhouse. (Bạn phải nộp thẻ ghi điểm của mình cho nhà câu lạc bộ.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "scorecard"
