scorekeeper
Định nghĩa
Danh từ: Người ghi điểm; trọng tài ghi điểm. - Người ghi điểm: Một quan chức có nhiệm vụ ghi lại số điểm đạt được trong suốt quá trình diễn ra một trận đấu, cuộc thi hoặc trò chơi.
Ví dụ sử dụng
- (Người ghi điểm đã công bố tỷ số chung cuộc của trận đấu.)
- (Với tư cách là người ghi điểm, cô ấy phải rất cẩn thận để không mắc bất kỳ sai sót nào.)
- (Trọng tài cũng đóng vai trò là người ghi điểm trong một số trận đấu không chính thức.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to serve as scorekeeper": đảm nhận vai trò ghi điểm.
- He volunteered to serve as scorekeeper for the tournament. (Anh ấy tình nguyện đảm nhận vai trò ghi điểm cho giải đấu.)
- "official scorekeeper": người ghi điểm chính thức (thường được chỉ định bởi tổ chức thể thao).
- The official scorekeeper's decision was final. (Quyết định của người ghi điểm chính thức là quyết định cuối cùng.)
Biến thể và từ gần giống
- Scorekeeping (danh từ): hành động hoặc công việc ghi điểm.
- Accurate scorekeeping is essential in competitive sports. (Việc ghi điểm chính xác là điều cần thiết trong các môn thể thao cạnh tranh.)
- Scoreboard (danh từ): bảng điểm (bảng hiển thị điểm số).
- The scoreboard showed the home team was winning. (Bảng điểm cho thấy đội chủ nhà đang dẫn trước.)
Từ đồng nghĩa
- Official: quan chức, trọng tài (chỉ chung).
- Recorder: người ghi chép (có thể dùng trong ngữ cảnh không chính thức).
- Tally keeper: người giữ sổ ghi điểm (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Keep score: ghi điểm.
- Who is going to keep score for our game? (Ai sẽ ghi điểm cho trận đấu của chúng ta?)
- Score up: ghi điểm lên bảng (thường được dùng trong các môn thể thao như bóng rổ).
- The referee scored up the basket immediately. (Trọng tài đã ghi điểm ngay lập tức cho cú ném rổ.)
Thành ngữ liên quan
- Keep the score: duy trì việc ghi điểm (thường dùng trong ngữ cảnh thông thường).
- Can you keep the score while I get a drink? (Bạn có thể ghi điểm trong khi tôi đi lấy đồ uống không?)
