scoreless
Định nghĩa
Tính từ: Không có điểm số, không ghi được bàn thắng nào. Từ này thường được dùng trong thể thao hoặc các cuộc thi để mô tả tình huống không bên nào ghi được điểm.
Ví dụ sử dụng
- (Trận đấu kết thúc với tỷ số hòa không bàn thắng.)
- (Người ném bóng đã có một hiệp đấu không để đối thủ ghi điểm.)
- (Đội bóng đã có hiệp một không ghi được bàn thắng nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "scoreless streak": chuỗi trận không ghi bàn.
- The striker ended his scoreless streak with a brilliant goal. (Tiền đạo đã chấm dứt chuỗi trận không ghi bàn bằng một bàn thắng xuất sắc.)
- "scoreless tie": trận hòa không bàn thắng.
- The game was a scoreless tie until the final minute. (Trận đấu là một trận hòa không bàn thắng cho đến phút cuối cùng.)
Biến thể và từ gần giống
- Score (danh từ): điểm số.
- The final score was 3-1. (Tỷ số cuối cùng là 3-1.)
- Scoreless (tính từ): không có điểm.
- Scoring (danh từ): việc ghi điểm.
- The team's scoring improved in the second half. (Khả năng ghi điểm của đội bóng đã cải thiện trong hiệp hai.)
Từ đồng nghĩa
- Goalless: không có bàn thắng (thường dùng trong bóng đá).
- The match was goalless after extra time. (Trận đấu không có bàn thắng sau hiệp phụ.)
- Pointless: không có điểm (trong các môn thể thao tính điểm).
- The first quarter was pointless for both teams. (Hiệp một không có điểm nào cho cả hai đội.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Score out: gạch bỏ (một từ hoặc số).
- She scored out the incorrect answer. (Cô ấy đã gạch bỏ câu trả lời sai.)
- Score off: ghi điểm nhờ (một tình huống cụ thể).
- He scored off a free kick. (Anh ấy ghi bàn từ một quả đá phạt.)
Thành ngữ liên quan
- Keep a clean sheet: không để đối thủ ghi bàn (tương tự "scoreless" cho đội phòng ngự).
- The goalkeeper kept a clean sheet for the entire match. (Thủ môn đã giữ sạch lưới trong suốt trận đấu.)
- A blank scoreline: tỷ số không bàn thắng.
- The match ended with a blank scoreline. (Trận đấu kết thúc với tỷ số không bàn thắng.)