scorpio the scorpion
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Cung Thiên Yết (Bọ Cạp): "Scorpio the Scorpion" là tên gọi đầy đủ của cung hoàng đạo thứ tám, tượng trưng cho hình ảnh con bọ cạp. Mặt Trời đi qua cung này từ khoảng ngày 23 tháng 10 đến ngày 21 tháng 11.
Ví dụ sử dụng
- (Cung Thiên Yết được biết đến với bản chất mãnh liệt và đam mê.)
- (Những người sinh ra dưới cung Thiên Yết thường rất kiên định.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a true Scorpio the Scorpion": là một người mang đặc điểm điển hình của cung Thiên Yết.
- She is a true Scorpio the Scorpion, always mysterious and loyal. (Cô ấy là một người mang đặc điểm điển hình của cung Thiên Yết, luôn bí ẩn và trung thành.)
Biến thể và từ gần giống
- Scorpio (danh từ riêng): dạng rút gọn thông dụng của "Scorpio the Scorpion".
- My zodiac sign is Scorpio. (Cung hoàng đạo của tôi là Thiên Yết.)
- Scorpion (danh từ): con bọ cạp (động vật thật).
- A scorpion has a venomous sting. (Con bọ cạp có nọc độc.)
Từ đồng nghĩa
- Cung Bọ Cạp: tên gọi khác của cung hoàng đạo này trong tiếng Việt.
- Cung Hổ Cáp: một tên gọi khác, ít phổ biến hơn.
- Scorpius: tên Latin của chòm sao Bọ Cạp, thường dùng trong thiên văn học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Scorpio the Scorpion".
Thành ngữ liên quan
- "Scorpio season": mùa của cung Thiên Yết (khoảng thời gian từ 23/10 đến 21/11).
- Scorpio season is a time for transformation. (Mùa của cung Thiên Yết là thời gian cho sự biến đổi.)
- "Scorpio energy": năng lượng đặc trưng của cung Thiên Yết (mạnh mẽ, bí ẩn).
- The meeting was filled with Scorpio energy. (Cuộc họp tràn đầy năng lượng của cung Thiên Yết.)