scorpion fly
Định nghĩa
Danh từ: Ruồi bọ cạp (scorpion fly) là một loại côn trùng thuộc bộ Màng rộng (Mecoptera), họ Panorpidae, sống ở Bắc bán cầu. Chúng có đặc điểm nổi bật là mỏ dài, râu dài, và con đực có phần đuôi cong lên giống như đuôi bọ cạp, nhưng không có nọc độc.
Ví dụ sử dụng
- (Ruồi bọ cạp thường được tìm thấy ở những khu vực ẩm ướt, nhiều cây cối.)
- (Ruồi bọ cạp đực sử dụng phần phụ giống đuôi của chúng để thu hút con cái.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "scorpion fly" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh học hoặc côn trùng học để mô tả loài côn trùng này, đặc biệt khi phân biệt với các loài khác trong bộ Màng rộng.
- The scorpion fly belongs to the family Panorpidae, which includes over 400 species worldwide. (Ruồi bọ cạp thuộc họ Panorpidae, bao gồm hơn 400 loài trên toàn thế giới.)
Biến thể và từ gần giống
- Scorpionfly (viết liền): Biến thể chính tả phổ biến, cùng nghĩa với "scorpion fly".
- Panorpid (danh từ): Tên gọi khoa học của các loài trong họ Panorpidae.
- Panorpids are known for their elongated faces and scorpion-like tails. (Các loài Panorpid được biết đến với khuôn mặt dài và đuôi giống bọ cạp.)
Từ đồng nghĩa
- Mecopteran (danh từ): Côn trùng thuộc bộ Màng rộng, bao gồm ruồi bọ cạp.
- The mecopteran is a primitive group of insects. (Côn trùng bộ Màng rộng là một nhóm côn trùng nguyên thủy.)
Các cụm từ liên quan
- Scorpion fly larva (danh từ): Ấu trùng ruồi bọ cạp.
- The scorpion fly larva lives in soil and feeds on organic matter. (Ấu trùng ruồi bọ cạp sống trong đất và ăn chất hữu cơ.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "scorpion fly".
