scot and lot

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được, thường dùng với mạo từ "the"): - Nghĩa gốc (lịch sử): Một loại thuế địa phươngAnh thời trung cổ, đánh vào mỗi người dân trong một giáo xứ hoặc thị trấn để chi trả cho các chi phí chung. - Nghĩa mở rộng (hiện đại): Toàn bộ các nghĩa vụ, trách nhiệm hoặc gánh nặng (thường tài chính hoặc xã hội) một người phải gánh chịu, được xem xét một cách tổng thể.

dụ sử dụng
  • (Dân làng bị yêu cầu đóng thuế "scot and lot" để hỗ trợ nhà thờ địa phương.)
  • (Với tư cách chủ doanh nghiệp, bạn phải chấp nhận toàn bộ gánh nặng của việc điều hành công ty, bao gồm thuế các quy định.)
  • (Luật mới đã làm tăng thêm gánh nặng nghĩa vụ cho người dân thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to pay scot and lot": trả toàn bộ các nghĩa vụ, đặc biệt thuế hoặc phí.
    • He was a responsible citizen who always paid scot and lot without complaint. (Ông ấy một công dân trách nhiệm, luôn trả đầy đủ các nghĩa vụ không phàn nàn.)
  • "to share scot and lot": chia sẻ gánh nặng hoặc trách nhiệm chung.
    • In a cooperative, members share scot and lot equally. (Trong một hợp tác xã, các thành viên chia sẻ gánh nặng một cách công bằng.)
Biến thể từ gần giống
  • Scot (danh từ, cổ): một khoản thuế hoặc đóng góp, thường một phần nhỏ.
  • Lot (danh từ): phần, suất, hoặc số phận (trong ngữ cảnh này, chỉ phần đóng góp hoặc nghĩa vụ).
Từ đồng nghĩa
  • Burden (gánh nặng): (Gánh nặng của cuộc sống hiện đại có thể quá sức.)
  • Obligations (nghĩa vụ): (Anh ấy đã hoàn thành mọi nghĩa vụ của mình trước khi nghỉ hưu.)
  • Taxes and dues (thuế phí): (Đóng thuế phí nghĩa vụ công dân.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "scot and lot" đây một danh từ cố định.

Thành ngữ liên quan
  • "Scot-free": thoát khỏi hình phạt hoặc hậu quả (không liên quan trực tiếp đến thuế, nhưng cùng gốc từ "scot").
    • The thief got off scot-free after the trial. (Tên trộm đã thoát khỏi hình phạt sau phiên tòa.)
scot and lot
A citizen pays his scot and lot to the town clerk.