scotch and soda

Định nghĩa

Danh từ: - Scotch soda: Một loại thức uống cồn (highball) được pha chế từ rượu whisky Scotch mạch nha nước soda (club soda). Đây một cách pha chế đơn giản, thường được phục vụ trong ly highball với đá.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy gọi một ly scotch soda tại quầy bar.)
  • (Một ly scotch soda cổ điển rất thích hợp cho một buổi tối thư giãn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a scotch and soda on the rocks": Một ly scotch soda phục vụ với đá.

    • She prefers her scotch and soda on the rocks. ( ấy thích scotch soda của mình đá.)
  • "to make a scotch and soda": Pha chế thức uống này.

    • The bartender knows how to make a perfect scotch and soda. (Người pha chế biết cách pha một ly scotch soda hoàn hảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Scotch (n): Rượu whisky Scotch, thành phần chính.
    • He enjoys a glass of Scotch after dinner. (Anh ấy thích một ly Scotch sau bữa tối.)
  • Soda (n): Nước soda ga, thành phần thứ hai.
    • Please add some soda to my drink. (Làm ơn thêm một ít soda vào đồ uống của tôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Highball: Một loại cocktail pha loãng với nước ga, thường dùng để chỉ các thức uống tương tự.
  • Whisky and soda: Một cách pha chế tổng quát hơn, có thể dùng bất kỳ loại whisky nào, không chỉ Scotch.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Mix up: Pha chế (thường dùng với đồ uống).
    • Can you mix up a scotch and soda for me? (Bạn có thể pha một ly scotch soda cho tôi không?)
Thành ngữ liên quan
  • "Scotch and soda" không thành ngữ riêng biệt, nhưng thường xuất hiện trong bối cảnh xã hội hoặc văn hóa uống rượu, đại diện cho một thức uống đơn giản thanh lịch.
scotch and soda
A man enjoys a refreshing scotch and soda at the bar.