scotch broom

Định nghĩa

Danh từ: Cây chổi Scot (tên khoa học: Cytisus scoparius) - Cây bụi rụng , mọc thẳng đứng lan rộng, nguồn gốc từ Tây Âu. - Được trồng rộng rãi hoa màu vàng tươi, rực rỡ, thường nở vào mùa xuân đầu mùa . - Cây thường mọc hoang dạicác vùng đất cằn cỗi, ven đường hoặc đồi núi.

dụ sử dụng
  • (Các sườn đồi được phủ kín bởi cây chổi Scot đang nở rộ vào mùa xuân.)
  • (Những người làm vườn yêu thích cây chổi Scot khả năng phát triển tốt trong điều kiện đất nghèo dinh dưỡng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be overrun with scotch broom": bị cây chổi Scot xâm lấn (thường nói về vùng đất bị loài cây này mọc hoang dại quá mức).
    • The abandoned farmland is completely overrun with scotch broom. (Khu đất nông nghiệp bỏ hoang bị cây chổi Scot xâm lấn hoàn toàn.)
  • "scotch broom as an invasive species": cây chổi Scot loài xâm lấn (ở một số khu vực ngoài bản địa, có thể gây hại cho hệ sinh thái địa phương).
    • In parts of North America, scotch broom is considered an invasive species that outcompetes native plants. (Ở một số vùng Bắc Mỹ, cây chổi Scot được coi loài xâm lấn, cạnh tranh lấn át các loài cây bản địa.)
Biến thể từ gần giống
  • Broom (danh từ): cây chổi (nói chung, thuộc họ đậu, thường hoa vàng).
    • The broom plant is often used in traditional medicine. (Cây chổi thường được dùng trong y học cổ truyền.)
  • Scotch (tính từ): thuộc về Scotland (trong tên gọi "scotch broom" chỉ nguồn gốc từ Scotland hoặc Tây Âu).
    • Scotch whiskey is famous worldwide, but scotch broom is a different plant. (Rượu whisky Scotch nổi tiếng toàn cầu, nhưng cây chổi Scot một loài cây khác.)
Từ đồng nghĩa
  • Common broom: cây chổi thông thường (tên gọi khác của scotch broom).
  • English broom: cây chổi Anh (một tên gọi khác, chỉ cùng một loài).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "scotch broom". Tuy nhiên, có thể dùng các động từ mô tả hành động liên quan: - To clear scotch broom: dọn dẹp cây chổi Scot. - They spent the weekend clearing scotch broom from the backyard. (Họ đã dành cả cuối tuần để dọn dẹp cây chổi Scot khỏi sân sau.)

Thành ngữ liên quan
  • "A sea of yellow": biển vàng (thường dùng để miêu tả cảnh tượng cây chổi Scot nở hoa rực rỡ).
    • The valley turned into a sea of yellow when the scotch broom bloomed. (Thung lũng biến thành một biển vàng khi cây chổi Scot nở hoa.)
scotch broom
A gardener plants a scotch broom in a sunny garden.