scotch egg
Định nghĩa
Danh từ: Món trứng Scotch (scotch egg) là một món ăn gồm một quả trứng luộc chín kỹ (hard-cooked egg), được bọc trong một lớp thịt xay (thường là xúc xích băm nhuyễn), sau đó tẩm bột chiên xù và chiên ngập dầu (deep-fried) cho đến khi vàng giòn.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã gọi một món trứng Scotch làm món khai vị tại quán rượu.)
- (Cô ấy đã làm món trứng Scotch tự chế cho buổi dã ngoại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to serve a scotch egg cold": dùng món trứng Scotch nguội, thường được cắt lát và dùng kèm với salad hoặc nước sốt.
- Scotch eggs are often served cold with a side of mustard. (Món trứng Scotch thường được dùng nguội kèm với mù tạt.)
"to make a scotch egg with a soft yolk": biến tấu món trứng Scotch với lòng đỏ chảy, thay vì trứng luộc chín hoàn toàn.
- Some chefs prefer to make scotch eggs with a soft yolk for a richer texture. (Một số đầu bếp thích làm món trứng Scotch với lòng đỏ chảy để có kết cấu béo ngậy hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Scotch egg (n): dạng chuẩn, không có biến thể chính thức nào khác, nhưng có thể thay đổi nguyên liệu như dùng thịt gà hoặc thịt heo thay vì xúc xích.
- Pickled egg (n): trứng ngâm dấm, một món ăn khác có họ hàng nhưng không bọc thịt và chiên.
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Anh, nhưng có thể mô tả là: món trứng bọc thịt chiên giòn (egg wrapped in meat and fried).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "scotch egg".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào có chứa "scotch egg".