scotch kiss

Định nghĩa

Danh từ: "scotch kiss" một loại kẹo hình giọt nước mắt hoặc hình nón nhỏ, vị đường (butterscotch), thường được làm từ , đường nâu vani. Đây một biến thể của kẹo "kiss" (kẹo mút) phổ biến, nhưng điểm nhấn hương vị đặc trưng của butterscotch.

dụ sử dụng
  • ( ấy mời tôi một viên scotch kiss từ đĩa kẹo.)
  • (Bọn trẻ thích vị ngọt béo của scotch kisses.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "scotch kiss" thường được dùng trong ngữ cảnh mô tả các loại kẹo cổ điển hoặc truyền thống, đặc biệt các nước nói tiếng Anh.
    • At the old-fashioned candy store, scotch kisses are a bestseller. (Ở cửa hàng kẹo kiểu , scotch kisses mặt hàng bán chạy nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Butterscotch (danh từ): đường, nguyên liệu chính tạo nên vị của scotch kiss.

    • The butterscotch flavor is rich and caramel-like. (Hương vị đường đậm đà giống caramel.)
  • Candy kiss (danh từ): kẹo hình giọt nước mắt hoặc hình nón nhỏ, thường vị --la hoặc các hương vị khác.

    • Hershey's kisses are a famous type of candy kiss. (Kẹo Hershey's kisses một loại kẹo kiss nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Butterscotch candy: kẹo đường nói chung.
  • Butterscotch drop: kẹo đường hình giọt nước (một thuật ngữ ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "scotch kiss".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến chứa "scotch kiss". Tuy nhiên, từ "scotch" trong tên gọi có thể gợi liên tưởng đến "Scotch" (người Scotland) hoặc "scotch" (cắt, làm hỏng) trong tiếng Anh, nhưng trong ngữ cảnh này, "scotch" viết tắt của "butterscotch".

scotch kiss
A child unwraps a scotch kiss candy.