scotch marigold
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây cúc vạn thọ hàng năm phổ biến ở châu Âu: "scotch marigold" là tên gọi thông thường của một loài thực vật có hoa, thuộc họ Cúc (Asteraceae), có nguồn gốc từ châu Âu. Loài cây này thường được trồng làm cảnh hoặc dùng trong y học dân gian.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The scotch marigold is a hardy annual that thrives in sunny spots. (Cây cúc vạn thọ Scotch là loại cây hàng năm cứng cáp, phát triển tốt ở những nơi có nắng.)
- I planted some scotch marigold seeds in my garden last spring. (Tôi đã gieo một số hạt giống cây cúc vạn thọ Scotch trong vườn của mình vào mùa xuân năm ngoái.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh thực vật học: "scotch marigold" thường được dùng để phân biệt với các loại cúc vạn thọ khác (như cúc vạn thọ Pháp hoặc cúc vạn thọ châu Phi).
- The scotch marigold has a distinct scent that repels certain insects. (Cây cúc vạn thọ Scotch có mùi hương đặc trưng giúp xua đuổi một số loài côn trùng.)
Biến thể và từ gần giống
Marigold (danh từ): cúc vạn thọ (tên chung cho nhiều loài trong chi Tagetes hoặc Calendula).
- Marigolds are popular in gardens for their bright colors. (Cúc vạn thọ phổ biến trong các khu vườn nhờ màu sắc rực rỡ của chúng.)
Pot marigold (danh từ): cúc vạn thọ chậu (Calendula officinalis), một loài khác thường được dùng làm thuốc.
- Pot marigold is often used in herbal teas. (Cúc vạn thọ chậu thường được dùng trong trà thảo mộc.)
Từ đồng nghĩa
- Calendula officinalis: tên khoa học của loài cây này (mặc dù thường gọi là pot marigold, nhưng đôi khi scotch marigold cũng được dùng để chỉ loài này trong ngữ cảnh không chính xác).
- Common marigold: cúc vạn thọ thông thường (tên gọi khác).
Lưu ý ngữ nghĩa
- Scotch marigold không phải là một loại "whisky" hay "băng keo", mà hoàn toàn là một loài thực vật. Từ "Scotch" ở đây chỉ nguồn gốc Scotland, mặc dù loài cây này phổ biến khắp châu Âu.