scotch pine
Định nghĩa
Danh từ: cây thông Scotch (tên khoa học: Pinus sylvestris) - Một loại cây thông cỡ trung bình đến lớn, có hai lá kim, phân bố rộng rãi ở Bắc Âu và châu Á. - Đặc điểm nhận dạng: vỏ cây màu nâu đỏ, bong tróc thành từng mảng, tạo vẻ ngoài đặc trưng.
Ví dụ sử dụng
- (Cây thông Scotch là lựa chọn phổ biến cho cây thông Noel ở châu Âu.)
- (Vỏ của cây thông Scotch bong tróc theo một hoa văn nâu đỏ đặc trưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong lâm nghiệp: được trồng rộng rãi để lấy gỗ và nhựa thông.
- Scotch pine plantations are common in northern Russia and Scandinavia. (Các đồn điền thông Scotch phổ biến ở miền bắc nước Nga và Scandinavia.)
- Trong cảnh quan: loại cây này thường được dùng làm cây cảnh nhờ dáng đẹp và khả năng chịu lạnh tốt.
- The scotch pine is well-suited for landscaping in cold climates. (Cây thông Scotch rất thích hợp cho việc tạo cảnh quan ở vùng khí hậu lạnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Scotch pine (n): tên gọi phổ biến khác là (thông Scots).
- Pine (n): thông (chi chung).
- Pine trees are coniferous evergreens. (Cây thông là loại cây lá kim thường xanh.)
Từ đồng nghĩa
- Scots pine (n): tên gọi chính thức trong tiếng Anh Anh.
- Pinus sylvestris (n): tên khoa học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến từ này.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến .