scotch tape

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Băng dính trong suốt hoặc bán trong suốt: "scotch tape" một loại băng dính mỏng, trong suốt hoặc bán trong suốt, thường được sử dụng để dán kín, gắn kết hoặc sửa chữa giấy tờ, đồ vật nhẹ. Đây một nhãn hiệu thương mại phổ biến, nhưng thường được dùng như tên gọi chung cho loại băng dính này.
  2. Động từ:

    • Dán bằng scotch tape: Hành động dán hoặc gắn một vật đó bằng loại băng dính này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • I need some scotch tape to wrap this gift. (Tôi cần một ít băng dính scotch để gói món quà này.)
    • The office supply closet has rolls of scotch tape for sealing envelopes. (Tủ đồ văn phòng những cuộn băng dính scotch để dán phong bì.)
  • Động từ:

    • She scotch taped the torn page back together. ( ấy dán băng dính scotch để ghép trang giấy rách lại với nhau.)
    • The hotel manager scotch taped a note to the guest's door. (Quản lý khách sạn đã dán một tờ giấy nhắn lên cửa phòng khách bằng băng dính scotch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be held together with scotch tape": được giữ lại với nhau bằng băng dính scotch (thường mang nghĩa tạm bợ, không chắc chắn).

    • The old book is literally held together with scotch tape. (Cuốn sách thực sự được giữ lại với nhau bằng băng dính scotch.)
  • "scotch tape dispenser": máy cắt băng dính scotch, một dụng cụ giúp cắt lấy băng dính dễ dàng hơn.

    • Please use the scotch tape dispenser on the desk. (Vui lòng sử dụng máy cắt băng dính scotch trên bàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Scotch Tape (Danh từ riêng): Nhãn hiệu thương mại chính thức của loại băng dính này (viết hoa chữ cái đầu).

    • The 3M company manufactures Scotch Tape. (Công ty 3M sản xuất băng dính Scotch.)
  • Sellotape (Danh từ): Tên gọi thương mại tương tự ở Anh một số nước khác, cũng chỉ loại băng dính trong suốt.

    • In the UK, people often say "Sellotape" instead of "scotch tape". (Ở Anh, mọi người thường nói "Sellotape" thay vì "scotch tape".)
Từ đồng nghĩa
  • Adhesive tape: băng dính (nói chung).
  • Clear tape: băng dính trong suốt (mô tả tính chất).
  • Sticky tape: băng dính (nhấn mạnh tính chất dính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Tape up: dán kín hoặc sửa chữa bằng băng dính.

    • He taped up the broken window with scotch tape. (Anh ấy đã dán kín cửa sổ bị vỡ bằng băng dính scotch.)
  • Tape down: dán cố định xuống bề mặt.

    • She taped down the loose corner of the carpet. ( ấy dán cố định góc thảm bị lỏng.)
Thành ngữ liên quan
  • To be held together with scotch tape and hope: được giữ lại với nhau bằng băng dính scotch hy vọng (mang nghĩa hài hước, chỉ một thứ đó rất mong manh, tạm bợ).
    • His old car is held together with scotch tape and hope. (Chiếc xe của anh ấy được giữ lại với nhau bằng băng dính scotch hy vọng.)
scotch tape
The teacher uses scotch tape to hang a student's drawing on the bulletin board.