scotch thistle

Định nghĩa

Scotch thistle một danh từ chỉ một loại cây kế (thistle) nguồn gốc từ châu Âu Á, đặc biệt Scotland. Loại cây này đặc điểm: - Thân : lông trắng, gai góc, mọc hai năm một lần (biennial). - Hoa: Màu tím nhạt, hình cầu, mọcđầu cành. - Sinh thái: Đã du nhập phát triển tự nhiênBắc Mỹ, thường được coi cỏ dại.

dụ sử dụng
  • (Cây kế Scotch biểu tượng của Scotland.)
  • (Nông dânBắc Mỹ gặp khó khăn trong việc kiểm soát sự lây lan của cây kế Scotch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Scotch thistle" trong văn học: Thường xuất hiện như biểu tượng của sự bảo vệ hoặc kiên cường.
    • The Scottish army used the Scotch thistle as an emblem of resistance. (Quân đội Scotland đã dùng cây kế Scotch làm biểu tượng của sự kháng cự.)
Biến thể từ gần giống
  • Thistle (danh từ): Cây kế nói chung, không chỉ riêng loại Scotch.
    • The field was overgrown with thistles. (Cánh đồng bị cây kế mọc um tùm.)
  • Scottish thistle (danh từ): Cách gọi khác của "Scotch thistle", thường dùng trong bối cảnh văn hóa.
Từ đồng nghĩa
  • Cotton thistle: Cây kế bông, một tên gọi khác do lông trắng trên .
  • Onopordum acanthium: Tên khoa học của loài cây này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "Scotch thistle".

Thành ngữ liên quan
  • "The thistle and the rose": Thành ngữ chỉ Scotland Anh, thường dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc văn hóa.
    • The poem speaks of the thistle and the rose, representing Scotland and England. (Bài thơ nói về cây kế bông hồng, tượng trưng cho Scotland Anh.)
scotch thistle
A bee lands on a scotch thistle to gather nectar.