scotch woodcock

scotch woodcock

A classic scotch woodcock is served on a small plate for afternoon tea.

Định nghĩa

Scotch woodcock một danh từ chỉ một món ăn truyền thống của Anh, bao gồm trứng bác (scrambled eggs) được nấu với kem, phục vụ trên bánh mì nướng (toast) đã được phết phủ một lớp bột cơm (anchovy paste). Món ăn này thường được dùng như một món khai vị hoặc món ăn nhẹ.

dụ sử dụng
  • (Để món khai vị nhanh thanh lịch, tôi đã chuẩn bị món scotch woodcock với trứng bác mới làm.)
  • (Món scotch woodcock tại bữa sáng tự chọn của khách sạn rất béo ngậy đậm đà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To serve as scotch woodcock": dùng để chỉ cách trình bày món ăn theo phong cách truyền thống.
    • The chef served the eggs as scotch woodcock, with a generous spread of anchovy paste. (Đầu bếp đã phục vụ trứng theo kiểu scotch woodcock, với một lớp bột cơm dày.)
Biến thể từ gần giống
  • Scotch woodcock một thuật ngữ cố định, không biến thể. Món ăn này còn được gọi đơn giản "eggs on toast with anchovy" (trứng trên bánh mì nướng với cơm), nhưng không phải từ đồng nghĩa chính xác.
Từ đồng nghĩa
  • Scotch woodcock không từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt, nhưng có thể mô tả "món trứng bác bánh mì cơm".
  • Anchovy toast with scrambled eggs: bánh mì nướng cơm với trứng bác (mô tả thành phần, không phải tên món).
Các cụm từ (không phrasal verbs danh từ)
  • "A plate of scotch woodcock": một đĩa scotch woodcock.
    • He ordered a plate of scotch woodcock for his lunch. (Anh ấy đã gọi một đĩa scotch woodcock cho bữa trưa của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • Scotch woodcock không phải thành ngữ, nhưng có thể xuất hiện trong ngữ cảnh ẩm thực:
    • "As classic as scotch woodcock": (mang tính cổ điển như scotch woodcock) — dùng để ám chỉ một món ăn truyền thống, đơn giản nhưng tinh tế.