scotland yard

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Sở cảnh sát hình sự London: "Scotland Yard" tên gọi thông thường của cơ quan điều tra tội phạm thuộc lực lượng cảnh sát thủ đô London (Metropolitan Police Service). Tên gọi này bắt nguồn từ địa điểm đặt trụ sở chính đầu tiên của họ tại phố Scotland Yard.

dụ sử dụng
  • (Các thám tử từ Scotland Yard đã đến hiện trường vụ án.)
  • (Scotland Yard nổi tiếng đã giải quyết một số vụ án phức tạp nhất trong lịch sử nước Anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Scotland Yard" thường được dùng như một biểu tượng cho cơ quan cảnh sát điều tra, không chỉ đơn thuần tên địa điểm.
    • The investigation was led by Scotland Yard. (Cuộc điều tra do Scotland Yard chỉ đạo.)
Biến thể từ gần giống
  • New Scotland Yard: tên gọi hiện tại của trụ sở chính của Scotland Yard, tọa lạc tại quận Westminster, London.
    • The headquarters of the Metropolitan Police is now called New Scotland Yard. (Trụ sở chính của Cảnh sát thủ đô London hiện được gọi là New Scotland Yard.)
Từ đồng nghĩa
  • Metropolitan Police Service: lực lượng cảnh sát thủ đô London, cơ quan mẹ của Scotland Yard.
  • The Yard: cách gọi tắt thân mật của Scotland Yard.
    • The Yard has issued a statement about the case. (The Yard đã đưa ra tuyên bố về vụ án.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Scotland Yard".

Thành ngữ liên quan
  • "Scotland Yard" không thành ngữ phổ biến, nhưng thường xuất hiện trong ngữ cảnh trinh thám, điều tra tội phạm.
    • The case is famous enough to attract the attention of Scotland Yard. (Vụ án đủ nổi tiếng để thu hút sự chú ý của Scotland Yard.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "scotland yard"

scotland yard
The detective from Scotland Yard examines the evidence at the crime scene.