scotland
Danh từ riêng: - Scotland: Một trong bốn quốc gia cấu thành Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland, nằm ở phần phía bắc của đảo Great Britain. Scotland nổi tiếng với kèn túi (bagpipes), vải kẻ sọc (plaids) và váy xếp li (kilts).
- (Scotland nổi tiếng với những vùng cao nguyên đẹp và các lâu đài lịch sử.)
- (Nhiều khách du lịch đến Scotland để trải nghiệm văn hóa và truyền thống độc đáo của nó.)
"the Scotland of the imagination": Scotland trong trí tưởng tượng, thường gắn với những hình ảnh lãng mạn hoặc huyền thoại.
- The Scotland of the imagination is filled with mythical creatures and ancient legends. (Scotland trong trí tưởng tượng đầy rẫy những sinh vật huyền thoại và truyền thuyết cổ xưa.)
"Scotland Yard": Sở cảnh sát thủ đô London (dù tên gọi có Scotland, nhưng đây là một tổ chức ở Anh, không phải Scotland).
- Scotland Yard is investigating the case. (Scotland Yard đang điều tra vụ án.)
Scottish (tính từ): thuộc về Scotland hoặc người Scotland.
- She loves Scottish music. (Cô ấy yêu thích nhạc Scotland.)
Scot (danh từ): người Scotland.
- He is a proud Scot. (Anh ấy là một người Scotland tự hào.)
Scots (tính từ): thuộc về Scotland, thường dùng để chỉ phương ngữ hoặc văn hóa.
- The Scots language is distinct from English. (Ngôn ngữ Scots khác biệt với tiếng Anh.)
- (Không có từ đồng nghĩa trực tiếp vì "Scotland" là danh từ riêng chỉ một quốc gia. Có thể dùng các cụm mô tả như "phần đất phía bắc của Vương quốc Anh" nhưng không chính xác bằng.)
"to be from Scotland": đến từ Scotland.
- She is from Scotland, so she knows a lot about kilts. (Cô ấy đến từ Scotland, vì vậy cô ấy biết nhiều về váy xếp li.)
"the spirit of Scotland": tinh thần Scotland, thường chỉ lòng kiêu hãnh dân tộc và sự độc lập.
- The spirit of Scotland is alive in its festivals and music. (Tinh thần Scotland sống động trong các lễ hội và âm nhạc của nó.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan