scotopic vision
Định nghĩa
Danh từ: Khả năng nhìn trong điều kiện ánh sáng yếu (như dưới ánh trăng), còn được gọi là thị giác trong tối hoặc thị giác sợi que.
Ví dụ sử dụng
- (Con người dựa vào thị giác trong tối để di chuyển trong môi trường thiếu sáng.)
- (Động vật sống về đêm có thị giác trong tối phát triển mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Scotopic vision" thường được dùng trong bối cảnh sinh lý học thị giác, đối lập với "photopic vision" (thị giác ban ngày, dùng tế bào nón).
- Trong y học, thuật ngữ này xuất hiện khi kiểm tra khả năng thích nghi tối của mắt, ví dụ: (Thị giác trong tối của bệnh nhân bị suy giảm do thiếu vitamin A.)
Biến thể và từ gần giống
- Scotopic (tính từ): thuộc về thị giác trong tối.
- The scotopic sensitivity of the retina peaks at a wavelength of around 507 nm. (Độ nhạy thị giác trong tối của võng mạc đạt đỉnh ở bước sóng khoảng 507 nm.)
- Scotometer (danh từ): thiết bị đo thị giác trong tối.
Từ đồng nghĩa
- Thị giác que (rod vision): dựa trên tế bào que trong võng mạc.
- Thị giác thích nghi tối (dark-adapted vision): khả năng nhìn sau khi mắt đã thích nghi với bóng tối.
Các cụm từ liên quan
- Scotopic threshold: ngưỡng thị giác trong tối (mức ánh sáng tối thiểu cần để nhìn).
- Scotopic adaptation: sự thích nghi thị giác trong tối (quá trình mắt điều chỉnh để nhìn rõ trong tối).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến, nhưng thuật ngữ này thường xuất hiện trong cụm chuyên ngành: (trong điều kiện thị giác trong tối).