scots english

Định nghĩa

Danh từ: - Phương ngữ tiếng Anh được sử dụng ở Scotland: "Scots English" một biến thể của tiếng Anh, nguồn gốc từ Scotland, với các đặc điểm ngữ âm, từ vựng ngữ pháp riêng biệt so với tiếng Anh chuẩn (Standard English). Đây không phải ngôn ngữ riêng biệt (như tiếng Gaelic Scotland), một dạng phương ngữ tiếng Anh.

dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Many people in Edinburgh speak a form of Scots English. (Nhiều người ở Edinburgh nói một dạng của Scots English.)
    • The poetry of Robert Burns is written in Scots English. (Thơ của Robert Burns được viết bằng Scots English.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Scots English" thường được phân biệt với "Scots" (một ngôn ngữ Germanic riêng biệt, được công nhận ngôn ngữ thiểu số ở Scotland). Tuy nhiên, trong thực tế, ranh giới giữa Scots English Scots có thể mờ nhạt, đặc biệtvùng nông thôn.
  • "Scots English" cũng có thể được gọi là "Scottish English" trong một số ngữ cảnh học thuật, nhưng "Scots English" nhấn mạnh mối liên hệ lịch sử với ngôn ngữ Scots.
Biến thể từ gần giống
  • Scottish English: Một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm tất cả các biến thể tiếng Anh được nói ở Scotland, bao gồm cả Scots English tiếng Anh chuẩn Scotland.
  • Scots: Một ngôn ngữ Germanic riêng biệt, nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, được nóivùng Lowlands của Scotland.
  • Standard Scottish English: Dạng tiếng Anh chuẩn được sử dụng trong giáo dục chính thức ở Scotland, khác biệt nhẹ so với tiếng Anh chuẩn Anh (British English).
Từ đồng nghĩa
  • Scottish English: (xemtrên)
  • Lallans: Một thuật ngữ văn học cho Scots, đôi khi được dùng thay thế cho Scots English.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Scots English", nhưng có thể dùng:
    • Speak in Scots English: nói bằng Scots English.
      • The old man prefers to speak in Scots English. (Người đàn ông lớn tuổi thích nói bằng Scots English.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "Scots English", nhưng có thể liên quan đến văn hóa Scotland:
    • A wee bit: một chút (thường dùng trong Scots English).
      • Could you speak a wee bit slower? (Bạn có thể nói chậm một chút không?)
scots english
A teacher points to a map of Scotland while explaining Scots English.