scots pine

Định nghĩa

Danh từ:
- Scots pine (còn gọi là Scotch pine hoặc thông Scots) một loại cây thông lớn, hai kim trên một , mọcBắc Âu Bắc Á. Đặc điểm nổi bật của vỏ cây màu nâu đỏ, bong tróc thành từng mảng.

dụ sử dụng
  • (Cây thông Scots một loại cây phổ biến trong các khu rừng ở Scotland.)
  • (Vỏ của cây thông Scots màu nâu đỏ bong tróc đặc trưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Scots pine" có thể được dùng trong lâm nghiệp để chỉ loài cây này trong các ngữ cảnh khoa học hoặc sinh thái học.
    • The scots pine is valued for its timber and resin. (Cây thông Scots giá trị nhờ gỗ nhựa của .)
Biến thể từ gần giống
  • Scotch pine: tên gọi khác của Scots pine, thường dùngBắc Mỹ.
    • Scotch pine is a popular Christmas tree in the United States. (Cây thông Scotch một loại cây thông Noel phổ biếnHoa Kỳ.)
  • Pine (danh từ): cây thông nói chung.
    • Many species of pine are found in the Northern Hemisphere. (Nhiều loài thông được tìm thấyBắc bán cầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Scotch pine: đồng nghĩa với Scots pine, thường được dùng thay thế.
    • The scotch pine is also native to Europe and Asia. (Cây thông Scotch cũng nguồn gốc từ châu Âu châu Á.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ cụ thể nào liên quan đến "scots pine" đây danh từ chỉ loài cây.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "scots pine" đây thuật ngữ thực vật học.
scots pine
A tall scots pine stands in a sunlit forest clearing.