scottish maple

Định nghĩa

Scottish maple (Danh từ)
- Cây phong Scotland: Một loại cây phong thuộc vùng Á-Âu, vỏ cây màu xám nhạt, bong ra từng mảng vảy giống như vỏ cây sung; năm thùy hình trứng, chuyển sang màu vàng vào mùa thu.

dụ sử dụng
  • (Cây phong Scotland được biết đến với vỏ cây màu xám nhạt, bong ra từng mảng vảy.)
  • (Vào mùa thu, của cây phong Scotland chuyển sang màu vàng đẹp mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Scottish maple thường được dùng trong ngữ cảnh thực vật học hoặc mô tả cảnh quan thiên nhiên, đặc biệt các vùng ôn đới.
    • The Scottish maple is a popular ornamental tree in parks and gardens. (Cây phong Scotland cây cảnh phổ biến trong các công viên vườn.)
Biến thể từ gần giống
  • Maple (Danh từ): cây phong (nói chung).
    • The maple tree is famous for its colorful autumn leaves. (Cây phong nổi tiếng với mùa thu đầy màu sắc.)
  • Scottish (Tính từ): thuộc về Scotland.
    • Scottish landscapes are known for their rugged beauty. (Phong cảnh Scotland nổi tiếng với vẻ đẹp hoang .)
Từ đồng nghĩa
  • Acer pseudoplatanus (Danh từ khoa học): tên khoa học của cây phong Scotland.
  • Sycamore maple (Danh từ): một tên gọi khác của cây phong Scotland, do vỏ cây giống vỏ cây sung.
Lưu ý
  • Từ này không cụm động từ (phrasal verbs) hay thành ngữ (idioms) liên quan phổ biến trong tiếng Anh. Nếu cần, chỉ xuất hiện trong các văn bản chuyên ngành thực vật hoặc miêu tả địa .
scottish maple
A Scottish maple tree stands in a park with its distinctive pale grey bark peeling in flakes.