scottish reel

Định nghĩa

Danh từ: Một điệu nhảy sôi động của người vùng Cao nguyên Scotland, đặc trưng bởi các động tác di chuyển theo vòng tròn bước trượt.

dụ sử dụng
  • (Các công đã biểu diễn một điệu nhảy Scottish reel truyền thống tại lễ hội.)
  • (Học các bước của điệu Scottish reel đòi hỏi sự luyện tập phối hợp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to dance a Scottish reel": nhảy điệu Scottish reel.
    • They gathered in the hall to dance a lively Scottish reel. (Họ tụ tập trong hội trường để nhảy một điệu Scottish reel sôi động.)
  • "Scottish reel music": âm nhạc dành cho điệu nhảy Scottish reel.
    • The band played fast-paced Scottish reel music that got everyone moving. (Ban nhạc chơi nhạc Scottish reel nhanh khiến mọi người đều phải nhún nhảy.)
Biến thể từ gần giống
  • Reel (danh từ): điệu nhảy reel nói chung (cũng có thể chỉ một điệu nhảy dân gian Ireland hoặc Scotland).
    • An Irish reel is similar but has a different rhythm. (Điệu nhảy reel Ailen tương tự nhưng nhịp điệu khác.)
  • Highland reel (danh từ): một biến thể của Scottish reel, thường được nhảyvùng Cao nguyên Scotland.
Từ đồng nghĩa
  • Highland dance: điệu nhảy vùng Cao nguyên (một thuật ngữ rộng hơn bao gồm cả Scottish reel các điệu nhảy truyền thống khác).
  • Folk dance: điệu nhảy dân gian (Scottish reel một loại hình trong đó).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Reel off: thực hiện một chuỗi động tác nhanh (không dùng riêng cho Scottish reel, nhưng có thể áp dụng).
    • The dancers reeled off the steps with perfect timing. (Các công thực hiện các bước nhảy với nhịp điệu hoàn hảo.)
Thành ngữ liên quan
  • "to be in a reel": đang tham gia một điệu nhảy reel (thường dùng trong ngữ cảnh lễ hội).
    • Everyone was in a reel by the end of the evening. (Mọi người đều tham gia điệu nhảy reel vào cuối buổi tối.)
scottish reel
A group of dancers performs a Scottish reel at a cultural festival.