scourge of the gods
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Vua của người Hung: "scourge of the gods" là biệt danh dành cho Attila, vị vua của người Hung (Huns), người được xem là kẻ xâm lược man rợ thành công nhất của Đế chế La Mã (trị vì khoảng 406-453). Cụm từ này mang ý nghĩa "tai họa của các vị thần" hoặc "sự trừng phạt từ thần linh", ám chỉ sức mạnh hủy diệt và khả năng gây ra thảm họa cho đối thủ.
Ví dụ sử dụng
- (Attila, được biết đến như tai họa của các vị thần, đã dẫn quân đội của mình tàn phá nhiều vùng rộng lớn của châu Âu.)
- (Các nhà sử học thường gọi Attila là tai họa của các vị thần vì những cuộc xâm lược tàn bạo của ông ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the scourge of the gods" có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ bất kỳ cá nhân hoặc thế lực nào gây ra sự hủy diệt lớn hoặc được coi là hình phạt từ thần linh.
- The dictator was seen as the scourge of the gods by his people. (Tên độc tài bị người dân coi là tai họa của các vị thần.)
Biến thể và từ gần giống
- Scourge (danh từ): tai họa, sự trừng phạt, hoặc roi da dùng để đánh đập.
- The plague was a scourge upon the land. (Bệnh dịch là một tai họa đối với vùng đất này.)
- Scourge (động từ): trừng phạt, đánh đập, hoặc gây đau khổ.
- The tyrant scourged his enemies without mercy. (Tên bạo chúa trừng phạt kẻ thù của hắn không thương tiếc.)
Từ đồng nghĩa
- Attila: tên riêng của vị vua người Hung.
- The Hun: biệt danh chỉ người Hung hoặc kẻ xâm lược tàn bạo.
- Barbarian invader: kẻ xâm lược man rợ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến cụm danh từ riêng này.
Thành ngữ liên quan
- A scourge on (someone/something): một lời nguyền rủa hoặc sự trừng phạt dành cho ai đó/cái gì đó.
- May a scourge be upon those who betray us! (Cầu mong một tai họa giáng xuống những kẻ phản bội chúng ta!)