scouring pad

scouring pad

She scrubs the burnt pot with a green scouring pad.

Định nghĩa

Danh từ: miếng cọ rửa, miếng chà sàn (hoặc nồi niêu) – một miếng đệm nhỏ tính mài mòn, được sử dụng để cọ rửa các vật dụng như nồi chảo.

dụ sử dụng
  • (Tôi cần một miếng cọ rửa mới để làm sạch cái nồi bị cháy này.)
  • ( ấy đã dùng một miếng cọ rửa để chà cái chảo rán đầy dầu mỡ.)
  • (Miếng cọ rửa này quá thô cho bề mặt chống dính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to use a scouring pad on something": sử dụng miếng cọ rửa lên một vật đó.

    • He used a scouring pad on the rusty pan. (Anh ấy đã dùng miếng cọ rửa lên cái chảo bị gỉ.)
  • "a scouring pad with a handle": miếng cọ rửa tay cầm.

    • For easier cleaning, I bought a scouring pad with a handle. (Để dễ dàng lau chùi hơn, tôi đã mua một miếng cọ rửa tay cầm.)
Biến thể từ gần giống
  • Scour (động từ): cọ rửa mạnh mẽ.

    • She scoured the pan until it was shiny. ( ấy đã cọ rửa cái chảo cho đến khi sáng bóng.)
  • Scouring (danh từ): hành động cọ rửa.

    • The scouring of the pots took a lot of effort. (Việc cọ rửa nồi niêu tốn rất nhiều công sức.)
  • Pad (danh từ): miếng đệm, miếng lót.

    • A cleaning pad is similar to a scouring pad. (Miếng lau chùi tương tự như miếng cọ rửa.)
Từ đồng nghĩa
  • Abrasive pad: miếng đệm mài mòn.
  • Cleaning pad: miếng lau chùi.
  • Scourer: miếng cọ rửa (thường dùng trong tiếng Anh Anh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Scour out: cọ sạch bên trong.

    • He scoured out the inside of the pot. (Anh ấy đã cọ sạch bên trong cái nồi.)
  • Scour away: cọ bay đi (vết bẩn).

    • The scouring pad scoured away the burnt food. (Miếng cọ rửa đã cọ bay đi thức ăn bị cháy.)
Thành ngữ liên quan
  • "to go at something with a scouring pad": lao vào làm việc đó một cách quyết liệt (nghĩa bóng).
    • She went at the dirty floor with a scouring pad. ( ấy đã lao vào lau sàn bẩn một cách quyết liệt.)