scout group
Định nghĩa
Danh từ: Một đơn vị tổ chức gồm các thành viên của Hướng đạo sinh (Girl Scouts hoặc Boy Scouts), hoạt động dưới sự hướng dẫn của một trưởng nhóm.
Ví dụ sử dụng
- (Nhóm hướng đạo địa phương họp vào mỗi sáng thứ Bảy để tham gia các hoạt động ngoài trời.)
- (Cô ấy tham gia một nhóm hướng đạo để học kỹ năng sinh tồn và làm việc nhóm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be in a scout group": là thành viên của một nhóm hướng đạo.
- He has been in a scout group since he was ten years old. (Anh ấy đã là thành viên của một nhóm hướng đạo từ khi mười tuổi.)
"to lead a scout group": dẫn dắt một nhóm hướng đạo.
- The experienced volunteer leads a scout group of 20 children. (Tình nguyện viên giàu kinh nghiệm dẫn dắt một nhóm hướng đạo gồm 20 trẻ em.)
Biến thể và từ gần giống
Scout (danh từ): thành viên của tổ chức Hướng đạo.
- All scouts in the group must wear a uniform. (Tất cả hướng đạo sinh trong nhóm phải mặc đồng phục.)
Scouting (danh từ): hoạt động hoặc phong trào Hướng đạo.
- Scouting teaches young people leadership and community service. (Hoạt động hướng đạo dạy thanh thiếu niên về lãnh đạo và phục vụ cộng đồng.)
Từ đồng nghĩa
Troop: nhóm (thường dùng trong bối cảnh Hướng đạo Mỹ).
- The troop went camping in the mountains. (Đoàn hướng đạo đã đi cắm trại trên núi.)
Unit: đơn vị (thường dùng để chỉ một nhóm hướng đạo nhỏ hơn).
- Each unit in the scout group has a specific leader. (Mỗi đơn vị trong nhóm hướng đạo có một trưởng nhóm riêng.)
Các cụm từ liên quan
Scout group leader: trưởng nhóm hướng đạo.
- The scout group leader organized a charity event. (Trưởng nhóm hướng đạo đã tổ chức một sự kiện từ thiện.)
Scout group meeting: buổi họp của nhóm hướng đạo.
- The scout group meeting was held at the community hall. (Buổi họp của nhóm hướng đạo được tổ chức tại hội trường cộng đồng.)
Thành ngữ liên quan
- "Be prepared": khẩu hiệu của phong trào Hướng đạo, thể hiện tinh thần sẵn sàng.
- The scout group always follows the motto "Be prepared". (Nhóm hướng đạo luôn tuân theo khẩu hiệu "Hãy sẵn sàng".)