scouting trip

Định nghĩa

Danh từ: Một chuyến đi thám thính hoặc thám hiểm được thực hiện với mục đích thu thập thông tin, khảo sát địa điểm, hoặc đánh giá tình hình trước khi đưa ra quyết định.

dụ sử dụng
  • (Đội đã thực hiện một chuyến đi thám thính để tìm địa điểm phù hợp cho trại mới.)
  • (Trước cuộc thám hiểm, họ đã tổ chức một chuyến đi thám thính để đánh giá địa hình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Scouting trip thường được dùng trong bối cảnh quân sự, thể thao, du lịch, hoặc kinh doanh để chỉ việc khảo sát trước.
    • The company sent a scouting trip to explore new markets in Southeast Asia. (Công ty đã cử một chuyến đi thám thính để khám phá thị trường mớiĐông Nam Á.)
Biến thể từ gần giống
  • Scout (danh từ/động từ): người đi thám thính / hành động đi thám thính.
    • He is a scout for the basketball team. (Anh ấy người thám thính cho đội bóng rổ.)
  • Scouting (danh từ): hoạt động thám thính nói chung.
    • Scouting is essential for planning a successful expedition. (Hoạt động thám thính rất cần thiết để lên kế hoạch cho một cuộc thám hiểm thành công.)
Từ đồng nghĩa
  • Reconnaissance (n): sự trinh sát (thường dùng trong quân sự).
  • Survey (n): cuộc khảo sát.
  • Exploration (n): sự thám hiểm.
Các cụm từ liên quan
  • Go on a scouting trip: thực hiện một chuyến đi thám thính.
    • We will go on a scouting trip next week. (Chúng tôi sẽ thực hiện một chuyến đi thám thính vào tuần tới.)
  • Scouting trip for: chuyến đi thám thính nhằm mục đích .
    • a scouting trip for a film location (chuyến đi thám thính để tìm địa điểm quay phim)
Thành ngữ liên quan
  • Scout around: tìm kiếm xung quanh.
    • They scouted around for a good campsite. (Họ đã tìm kiếm xung quanh để tìm một địa điểm cắm trại tốt.)
scouting trip
The team plans a scouting trip to survey the new forest trail.