scoutmaster

Định nghĩa

Danh từ: Người lãnh đạo, chỉ huy hoặc quản lý một đội Hướng đạo sinh (Scout troop). Đây người phụ trách hướng dẫn, tổ chức các hoạt động đảm bảo kỷ luật cho các thành viên trong đội.

dụ sử dụng
  • (Người lãnh đạo đội Hướng đạo đã dạy các cậu cách thắt nút dựng lửa trại.)
  • (Người chỉ huy đội Hướng đạo của chúng tôi rất nghiêm khắc nhưng luôn khuyến khích chúng tôi cố gắng hết sức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Scoutmaster's role: Vai trò của người lãnh đạo đội Hướng đạo, thường bao gồm việc lên kế hoạch cho các chuyến đi ngoại, huấn luyện kỹ năng sinh tồn, làm gương cho các thành viên trẻ.
    • A good scoutmaster must be patient, knowledgeable, and dedicated to the principles of scouting. (Một người lãnh đạo đội Hướng đạo giỏi phải kiên nhẫn, am hiểu tận tâm với các nguyên tắc của Hướng đạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Scout (n): Thành viên của tổ chức Hướng đạo sinh (thường trẻ em hoặc thanh thiếu niên).
  • Scouting (n): Hoạt động của tổ chức Hướng đạo, bao gồm các kỹ năng ngoài trời phát triển nhân cách.
Từ đồng nghĩa
  • Leader: Người lãnh đạo (nói chung).
  • Guide: Người hướng dẫn (có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự nhưng không chính xác bằng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Scout out: Đi tìm kiếm, thám thính (thường dùng trong ngữ cảnh tìm kiếm địa điểm hoặc thông tin).
    • The scoutmaster scouted out a good spot for the campsite. (Người lãnh đạo đội Hướng đạo đã đi tìm một địa điểm tốt cho khu cắm trại.)
Thành ngữ liên quan
  • To run a tight ship: Quản lý chặt chẽ, kỷ luật (thường dùng để mô tả cách quản lý của một scoutmaster).
    • The scoutmaster runs a tight ship, so all scouts must follow the rules. (Người lãnh đạo đội Hướng đạo quản lý rất chặt chẽ, vậy tất cả các thành viên phải tuân theo nội quy.)
scoutmaster
The scoutmaster points to a map while the scouts gather around.