scowling

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cau mày, nhăn nhó: "scowling" mô tả vẻ mặt cau có, khó chịu hoặc không thân thiện, thường thể hiện sự tức giận, bực bội hoặc không hài lòng.
dụ sử dụng
  • ( giáo đã nhìn cau mày về phía những học sinh ồn ào.)
  • (Khuôn mặt nhăn nhó của anh ấy khiến mọi người cảm thấy khó chịu.)
  • ( ấy đang cau mày nhìn món đồ chơi bị hỏng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "scowling in disapproval": cau mày tỏ vẻ không tán thành.
    • The manager stood there, scowling in disapproval at the late report. (Người quản lý đứng đó, cau mày tỏ vẻ không tán thành với bản báo cáo muộn.)
  • "a scowling expression": biểu cảm nhăn nhó.
    • He wore a scowling expression throughout the entire meeting. (Anh ấy mang một biểu cảm nhăn nhó trong suốt cuộc họp.)
Biến thể từ gần giống
  • Scowl (danh từ/động từ): sự cau mày; hành động cau mày.
    • A deep scowl crossed his face. (Một vẻ cau mày sâu sắc hiện trên khuôn mặt anh ấy.)
  • Scowled (quá khứ của động từ): đã cau mày.
    • He scowled at the mess in the room. (Anh ấy đã cau mày nhìn đống bừa bộn trong phòng.)
Từ đồng nghĩa
  • Frowning: nhăn mặt, cau mày (thường mang nghĩa tương tự nhưng nhẹ hơn).
  • Glowering: nhìn chằm chằm với vẻ giận dữ.
  • Grimacing: nhăn nhó (thường do đau đớn hoặc ghê tởm, không nhất thiết do giận dữ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Scowl at: cau mày nhìn ai đó/cái .
    • She scowled at the rude comment. ( ấy cau mày nhìn lời nhận xét thô lỗ.)
  • Scowl down: cau mày nhìn xuống (thường dùng trong văn viết).
    • He scowled down at the pile of paperwork. (Anh ấy cau mày nhìn xuống đống giấy tờ.)
Thành ngữ liên quan
  • Wear a scowl: mang vẻ mặt cau có.
    • He wore a permanent scowl that scared small children. (Anh ấy mang một vẻ mặt cau có thường trực khiến trẻ nhỏ sợ hãi.)
  • Scowl like thunder: cau mày như sấm sét (diễn tả vẻ mặt cực kỳ giận dữ).
    • The boss scowled like thunder when he saw the mistake. (Ông chủ cau mày như sấm sét khi thấy lỗi sai.)
scowling
The child is scowling at the broccoli on his plate.