scragginess

/skræginis/
Học thuật
Thân thiện
scragginess

The old tree's scragginess was evident against the winter sky.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự gầy gò, sự khẳng khiu: Trạng thái cơ thể rất gầy, với xương khớp xương lộ , thường tạo cảm giác yếu ớt hoặc không được chăm sóc tốt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The scragginess of the stray dog made everyone feel pity. (Sự gầy gò của con chó hoang khiến mọi người đều cảm thấy thương hại.)
    • Despite his scragginess, he was surprisingly strong. (Bất chấp sự khẳng khiu của mình, anh ấy lại mạnh mẽ một cách đáng ngạc nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the scragginess of": dùng để nhấn mạnh đặc điểm gầy gò, khẳng khiu của một người, động vật hoặc thậm chí một nhóm cây cối.
    • The documentary highlighted the scragginess of the animals in the drought-stricken region. (Bộ phim tài liệu làm nổi bật sự gầy gò của các loài động vậtvùng bị hạn hán.)
Biến thể từ gần giống
  • Scraggy (tính từ): gầy gò, khẳng khiu.
    • He had a long, scraggy neck. (Anh ta một cái cổ dài khẳng khiu.)
Từ đồng nghĩa
  • Gauntness: sự hốc hác, gầy gò (thường do ốm đau, tuổi tác).
  • Skinniness: sự gầy, da bọc xương.
  • Emaciation: sự gầy mòn, suy kiệt (thường do bệnh tật hoặc thiếu ăn nghiêm trọng).
Từ trái nghĩa
  • Plumpness: sự đầy đặn, mũm mĩm.
  • Stoutness: sự chắc nịch, mập mạp.
scragginess

The old tree's scragginess was evident against the winter sky.

danh từ
  1. sự gầy gò, sự khẳng khiu