scraggly

scraggly

The old man's scraggly beard is long and untrimmed.

Định nghĩa

Tính từ - Lộn xộn, không gọn gàng, xơ xác: "scraggly" mô tả một vật đó mọc hoặc sắp xếp một cách lộn xộn, thiếu trật tự, thường tóc, râu, hoặc cây cối. - Mảnh khảnh, gầy guộc không đều đặn: Dùng để chỉ hình dáng dài, mảnh không đồng đều, thường mang vẻ ngoài thiếu sức sống hoặc không được chăm sóc.

dụ sử dụng
  • (Bộ râu lộn xộn của ông già khiến ông trông như một ẩn sĩ.)
  • (Một con đường nhỏ xơ xác dẫn qua khu vườn um tùm.)
  • (Bộ lông xơ xác của con chó bị bết lại với bùn đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "scraggly hair": Tóc rối bù, không chải chuốt.
    • Her scraggly hair hung in tangles around her face. (Mái tóc rối bù của ấy xõa tung quanh mặt.)
  • "scraggly plants": Cây cối mọc thưa thớt, lộn xộn.
    • The scraggly plants struggled to survive in the dry soil. (Những cây cối xơ xác vật lộn để sống sót trong đất khô cằn.)
Biến thể từ gần giống
  • Scragglier (tính từ so sánh hơn): xơ xác hơn.
    • His beard grew even scragglier after months without a trim. (Râu của anh ấy còn trở nên xơ xác hơn sau nhiều tháng không cắt tỉa.)
  • Scraggliness (danh từ): sự lộn xộn, tình trạng xơ xác.
    • The scraggliness of the garden revealed years of neglect. (Sự xơ xác của khu vườn cho thấy nhiều năm bị bỏ bê.)
Từ đồng nghĩa
  • Ragged: rách rưới, lởm chởm, không đều.
  • Unkempt: lôi thôi, không chải chuốt (thường dùng cho tóc hoặc ngoại hình).
  • Shaggy: , rậm rạp lộn xộn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "scraggly". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ mô tả:
    • Grow scraggly: mọc ra một cách xơ xác.
      • The weeds grew scraggly along the fence. (Cỏ dại mọc xơ xác dọc theo hàng rào.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến chứa từ "scraggly". Từ này thường được dùng trong văn miêu tả trực tiếp.