scrambled eggs

scrambled eggs

A chef prepares scrambled eggs in a skillet.

Định nghĩa

Danh từ (số nhiều):
Món trứng được đánh tan (đánh bông) nấu chín đến độ đặc mềm, trong khi khuấy đều. Đây một món ăn sáng phổ biến, kết cấu mềm, mịn thường được nêm muối, tiêu, hoặc thêm , sữa.

dụ sử dụng
  • (Tôi thích ăn trứng bác với bánh mì nướng vào bữa sáng.)
  • ( ấy làm trứng bác xốp bằng cách thêm một chút sữa.)
  • (Đầu bếp liên tục khuấy trứng bác để tránh chúng bị cháy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Order scrambled eggs": Gọi món trứng bác tại nhà hàng.
    • He ordered scrambled eggs with cheese and ham. (Anh ấy gọi trứng bác với phô mai giăm bông.)
  • "Scrambled eggs on toast": Trứng bác phết lên bánh mì nướng.
    • A classic breakfast is scrambled eggs on toast. (Một bữa sáng cổ điển trứng bác trên bánh mì nướng.)
Biến thể từ gần giống
  • Scramble (động từ): Hành động đánh trứng hoặc làm món trứng bác.
    • Please scramble the eggs for me. (Làm ơn đánh trứng bác cho tôi.)
  • Scrambler (danh từ): Dụng cụ đánh trứng hoặc thiết bị làm trứng bác.
    • She used an electric scrambler for faster cooking. ( ấy dùng máy đánh trứng điện để nấu nhanh hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Eggs beaten and fried: Trứng đánh tan chiên (từ mô tả).
  • Soft-cooked scrambled eggs: Trứng bác nấu mềm (nhấn mạnh độ mềm).
Các cụm từ liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) trực tiếp cho "scrambled eggs", nhưng có thể dùng: - Whip up scrambled eggs: Làm nhanh món trứng bác. - He whipped up scrambled eggs in five minutes. (Anh ấy làm nhanh món trứng bác trong năm phút.)

Thành ngữ liên quan
  • Scrambled eggs (thành ngữ): Đôi khi dùng để chỉ thứ đó lộn xộn, hỗn độn (không phổ biến).
    • His thoughts were like scrambled eggs after the long meeting. (Suy nghĩ của anh ấy như trứng bác sau cuộc họp dài.)