scrambled

scrambled

The children ate scrambled eggs for breakfast.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị xáo trộn, lộn xộn, hỗn độn: "scrambled" mô tả một trạng thái hoặc thứ đó bị trộn lẫn một cách không trật tự, thường do tác động bên ngoài hoặc do sự vội vã.
    • Được làm từ trứng đánh tan chiên: Trong ẩm thực, "scrambled" dùng để chỉ món trứng được khuấy đều khi nấu, tạo thành từng miếng nhỏ mềm.
dụ sử dụng
  • (Những ghi chú bị xáo trộn trên bàn anh ấy khiến việc tìm tài liệu trở nên bất khả thi.)
  • ( ấy gọi món trứng bác cho bữa sáng.)
  • (Một kế hoạch hành động lộn xộn chỉ dẫn đến sự nhầm lẫn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "scrambled signal": tín hiệu bị mã hóa hoặc nhiễu, không thể đọc được nếu không thiết bị giải mã.

    • The TV channel is scrambled, so you need a subscription to watch it. (Kênh TV bị mã hóa, vậy bạn cần đăng ký để xem.)
  • "scrambled mind": tâm trí rối bời, không thể suy nghĩ rõ ràng.

    • After the accident, he had a scrambled mind and couldn't remember anything. (Sau vụ tai nạn, anh ấy một tâm trí rối bời không thể nhớ cả.)
Biến thể từ gần giống
  • Scramble (động từ): hành động làm xáo trộn, trèo lên, hoặc tranh giành.

    • The children scramble for the candy. (Trẻ em tranh nhau kẹo.)
  • Scrambled (tính từ) chỉ dùngdạng quá khứ phân từ như một tính từ mô tả trạng thái.

Từ đồng nghĩa
  • Jumbled: lộn xộn, hỗn loạn.
  • Mixed-up: bị trộn lẫn, rối ren.
  • Disordered: không trật tự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Scramble up: làm rối tung, xáo trộn lên.

    • The wind scrambled up the papers on the table. (Gió làm rối tung các tờ giấy trên bàn.)
  • Scramble for: tranh giành, cố gắng đạt được thứ đó một cách vội vã.

    • Everyone scrambled for a seat on the bus. (Mọi người tranh giành chỗ ngồi trên xe buýt.)
Thành ngữ liên quan
  • Scrambled egg (thành ngữ): không phải thành ngữ thuần túy, nhưng thường dùng trong ẩm thực để chỉ món trứng bác.
    • He can't even cook a scrambled egg. (Anh ấy thậm chí không thể nấu một món trứng bác.)