scrambler

scrambler

The quarterback was a good scrambler.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thiết bị gây nhiễu: "scrambler" một thiết bị điện tử làm cho giọng nói trở nên khó hiểu trong quá trình truyền tải khôi phục lại khi nhận, thường dùng trong liên lạc bảo mật.
    • Xe mô tô địa hình: "scrambler" cũng chỉ một loại xe mô tô nhẹ, được trang bị lốp gai hệ thống treo chắc chắn, dùng để đi xuyên quốc gia hoặc trên đường đất không trải nhựa.
    • Người di chuyển nhanh nhẹn: "scrambler" có thể chỉ một người di chuyển nhanh, hoặc một cầu thủ (như tiền vệ trong bóng bầu dục) khả năng chạy thoát khỏi đối phương.
dụ sử dụng
  • Thiết bị gây nhiễu:

    • The military uses a scrambler to protect confidential conversations. (Quân đội sử dụng thiết bị gây nhiễu để bảo vệ các cuộc trò chuyện bí mật.)
  • Xe mô tô địa hình:

    • He bought a scrambler to ride on mountain trails. (Anh ấy đã mua một chiếc xe mô tô địa hình để đi trên những con đường mòn trên núi.)
  • Người di chuyển nhanh nhẹn:

    • Their quarterback was a good scrambler, avoiding tackles easily. (Tiền vệ của họ một người di chuyển nhanh nhẹn, dễ dàng tránh được các pha cản phá.)
    • Scramblers can often unnerve a better tennis player. (Những người di chuyển nhanh nhẹn thường có thể làm mất tinh thần một tay vợt giỏi hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "voice scrambler": thiết bị gây nhiễu giọng nói cụ thể.

    • The spy used a voice scrambler during the call. (Điệp viên đã sử dụng thiết bị gây nhiễu giọng nói trong cuộc gọi.)
  • "scrambler motorcycle": xe mô tô địa hình chuyên dụng.

    • Scrambler motorcycles are popular for off-road racing. (Xe mô tô địa hình rất phổ biến trong các cuộc đua off-road.)
Biến thể từ gần giống
  • Scramble (động từ): leo trèo, tranh giành, hoặc làm nhiễu tín hiệu.

    • The children scrambled up the hill. (Bọn trẻ leo lên đồi.)
    • The device scrambles the signal to prevent eavesdropping. (Thiết bị làm nhiễu tín hiệu để ngăn nghe lén.)
  • Scrambling (danh từ/động tính từ): hành động leo trèo hoặc gây nhiễu.

    • Scrambling is a popular outdoor activity. (Leo trèo một hoạt động ngoài trời phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Encoder (đối với thiết bị gây nhiễu): bộ mã hóa.
  • Off-road motorcycle (đối với xe địa hình): xe mô tô địa hình.
  • Quick mover (đối với người di chuyển nhanh): người di chuyển nhanh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Scramble up: leo lên một cách vội vã.

    • They scrambled up the rocky path. (Họ leo lên con đường đá một cách vội vã.)
  • Scramble for: tranh giành.

    • The players scrambled for the ball. (Các cầu thủ tranh giành bóng.)
Thành ngữ liên quan
  • Scramble to one's feet: đứng dậy một cách vội vã.
    • He scrambled to his feet when the teacher entered. (Anh ấy đứng dậy vội vã khi giáo viên bước vào.)