scranch

Định nghĩa

Động từ: Nghiến, nhai hoặc giẫm lên thứ đó tạo ra âm thanh răng rắc, lạo xạo, hoặc giòn tan. Từ này thường mô tả hành động phát ra tiếng động do ma sát hoặc va đập mạnh.

dụ sử dụng
  • (Đôi giày của anh ấy phát ra tiếng lạo xạo trên sỏi khi anh ấy bước đi.)
  • ( ấy giẫm lên những chiếc khô, tạo ra tiếng răng rắc dưới chân.)
  • (Con chó nghiến xương một cách ầm ĩ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to scranch something underfoot": giẫm lên thứ đó tạo ra tiếng động.
    • He scranched the peanut shells underfoot at the party. (Anh ấy giẫm lên vỏ đậu phộng, tạo ra tiếng lạo xạo trong bữa tiệc.)
  • "to scranch with one's teeth": nhai hoặc nghiến thứ đó giòn.
    • The child scranched the candy with delight. (Đứa trẻ nhai kẹo một cách thích thú, tạo ra tiếng giòn tan.)
Biến thể từ gần giống
  • Scranching (danh động từ): hành động tạo ra tiếng răng rắc.
    • The scranching of the gravel could be heard from afar. (Tiếng lạo xạo của sỏi có thể nghe thấy từ xa.)
  • Scranchy (tính từ): xu hướng tạo ra tiếng răng rắc hoặc kết cấu giòn.
    • The scranchy texture of the dried leaves was satisfying. (Kết cấu giòn của những chiếc khô thật thú vị.)
Từ đồng nghĩa
  • Crunch: nghiến, nhai giòn.
    • He crunched the ice cubes. (Anh ấy nghiến những viên đá.)
  • Grind: nghiền, mài.
    • She ground the coffee beans. ( ấy nghiền hạt cà phê.)
  • Munch: nhai một cách ồn ào.
    • The rabbit munched on the carrot. (Con thỏ nhai cà rốt một cách ồn ào.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Scranch through: di chuyển qua một bề mặt tạo ra tiếng động.
    • The hikers scranched through the dry leaves in the forest. (Những người đi bộ đường dài bước qua những chiếc khô trong rừng, tạo ra tiếng lạo xạo.)
  • Scranch up: nghiền nát thành mảnh nhỏ.
    • The machine scranched up the old branches into mulch. (Cỗ máy nghiền nát những cành cây thành mùn.)
Thành ngữ liên quan
  • Scranch one's way: di chuyển một cách ồn ào hoặc gây chú ý.
    • He scranched his way through the crowd, making everyone turn. (Anh ấy lách qua đám đông một cách ồn ào, khiến mọi người quay đầu lại.)