scrap-book
/'skræpbuk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vở dán tranh ảnh, bài báo cắt ra: Một cuốn sổ hoặc album trống, thường có bìa cứng, được dùng để thu thập, dán và lưu giữ những vật kỷ niệm như tranh ảnh, bài báo cắt ra, thiệp, vé, hoặc các mẩu giấy có ý nghĩa cá nhân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She keeps a scrapbook of all her travel memories. (Cô ấy giữ một cuốn vở dán tranh ảnh về tất cả kỷ niệm du lịch của mình.)
- My grandmother showed me her old scrapbook filled with newspaper clippings. (Bà tôi cho tôi xem cuốn vở dán bài báo cũ của bà, chứa đầy những mẩu báo cắt ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to keep/maintain a scrapbook": giữ gìn/duy trì một cuốn vở dán kỷ niệm.
- He has kept a detailed scrapbook of his son's childhood. (Anh ấy đã giữ một cuốn vở dán kỷ niệm chi tiết về tuổi thơ của con trai mình.)
"to put something in a scrapbook": cho cái gì vào một cuốn vở dán.
- I put the concert ticket in my scrapbook as a souvenir. (Tôi cho tấm vé buổi hòa nhạc vào cuốn vở dán của mình như một vật lưu niệm.)
Biến thể và từ gần giống
Scrapbooking (danh từ): Hoạt động hoặc sở thích tạo ra và trang trí các cuốn vở dán kỷ niệm.
- Scrapbooking is a popular hobby for preserving family history. (Tạo vở dán kỷ niệm là một sở thích phổ biến để lưu giữ lịch sử gia đình.)
Scrapbooker (danh từ): Người có sở thích tạo ra các cuốn vở dán kỷ niệm.
- She is an avid scrapbooker and has dozens of completed albums. (Cô ấy là một người đam mê tạo vở dán kỷ niệm và có hàng chục cuốn album đã hoàn thành.)
Từ đồng nghĩa
- Album: An-bum, tập ảnh (thường chỉ tập trung vào ảnh, trong khi scrapbook có thể chứa nhiều loại kỷ vật khác nhau).
- Memory book: Sổ lưu niệm, sổ kỷ niệm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "scrapbook")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "scrapbook")
danh từ
- vở dán tranh ảnh (bài báo) cắt ra