scrap-heap

/'skræphi:p/
Học thuật
Thân thiện
scrap-heap

The old car was sent to the scrap-heap.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đống phế liệu, đống đồ bỏ đi: Một đống lớn các vật dụng, máy móc hoặc vật liệu kỹ, hỏng hóc hoặc không còn giá trị sử dụng, thường được tập hợp lại để tái chế hoặc vứt bỏ.
    • Nơi bị lãng quên, nơi bị loại bỏ: (Nghĩa ẩn dụ) Một trạng thái hoặc nơi chốn tượng trưng cho sự lỗi thời, vô dụng hoặc bị loại bỏ hoàn toàn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old cars were sent to the scrap-heap. (Những chiếc xe ô tô đã bị đưa đến bãi phế liệu.)
    • His innovative ideas saved the old machine from the scrap-heap. (Những ý tưởng sáng tạo của anh ấy đã cứu chiếc máy khỏi số phận bị vứt bỏ.)
    • Many old policies ended up on the scrap-heap of history. (Nhiều chính sách kết thúc trong đống rác của lịch sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be consigned to the scrap-heap": bị kết án, bị đẩy vào chỗ bị loại bỏ/vô dụng.
    • The outdated technology was quickly consigned to the scrap-heap. (Công nghệ lạc hậu nhanh chóng bị quẳng vào sọt rác.)
  • "to throw something on the scrap-heap": vứt bỏ cái đó đi (theo nghĩa đen hoặc bóng).
    • We shouldn't throw valuable experience on the scrap-heap just because it's old. (Chúng ta không nên vứt bỏ kinh nghiệm quý giá chỉ .)
Biến thể từ gần giống
  • Scrap (danh từ): mảnh vụn, đồ bỏ, phế liệu.
    • He wrote his number on a scrap of paper. (Anh ấy viết số điện thoại của mình lên một mảnh giấy vụn.)
  • Scrapyard (danh từ): bãi phế liệu, bãi sắt vụn (nơi chứa scrap-heap).
    • The old bus was sold to a scrapyard. (Chiếc xe buýt được bán cho một bãi phế liệu.)
Từ đồng nghĩa
  • Junkyard: bãi rác, bãi phế liệu (thường chứa đồ kim loại ).
  • Dump: bãi rác, nơi đổ rác.
  • Graveyard (nghĩa ẩn dụ): nghĩa địa, nơi chôn cất những thứ đã chết/lỗi thời ( dụ: a graveyard for old ideas).
Thành ngữ liên quan
  • On the scrap-heap of history: bị lịch sử đào thải, bị vứt bỏ như rác trong dòng chảy lịch sử.
    • The dictator's regime belongs on the scrap-heap of history. (Chế độ của tên độc tài thuộc về đống rác của lịch sử.)
scrap-heap

The old car was sent to the scrap-heap.

danh từ
  1. đồng phế liệu
    • scrap-heap policy
      chính sách mới nới