scrape up
Định nghĩa
Cụm động từ (Phrasal Verb):
- Gom góp, tích lũy (tiền bạc hoặc tài nguyên) một cách khó khăn hoặc từ nhiều nguồn nhỏ lẻ: "scrape up" mô tả hành động thu thập một thứ gì đó (thường là tiền) bằng cách nỗ lực vất vả, từ những nguồn ít ỏi hoặc không đáng kể.
Ví dụ sử dụng
- (Họ đã xoay xở gom góp đủ tiền để trả trước cho căn nhà.)
- (Cô ấy gom góp số tiền tiết kiệm cuối cùng để mua vé xe buýt.)
- (Đội đã gom góp được một vài tình nguyện viên để giúp dọn dẹp công viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "scrape up the courage": lấy hết can đảm (thường dùng trong ngữ cảnh khó khăn).
- He finally scraped up the courage to ask her out. (Cuối cùng anh ấy đã lấy hết can đảm để rủ cô ấy đi chơi.)
- "scrape up a living": kiếm sống một cách chật vật.
- They scraped up a living by selling handmade crafts at the market. (Họ kiếm sống chật vật bằng cách bán đồ thủ công ở chợ.)
Biến thể và từ gần giống
- Scrape together: có nghĩa tương tự, dùng để chỉ việc gom góp từ nhiều nguồn.
- We need to scrape together enough cash for the trip. (Chúng tôi cần gom góp đủ tiền mặt cho chuyến đi.)
- Scrape up (nghĩa đen): cạo sạch, nạo lên (ví dụ: thức ăn rơi vãi).
- She scraped up the spilled rice from the floor. (Cô ấy nạo sạch cơm rơi vãi trên sàn.)
Từ đồng nghĩa
- Amass: tích lũy (mang tính trang trọng hơn).
- Gather: thu thập (chung chung).
- Collect: thu gom (thường dùng cho vật chất).
- Scratch together: gom góp (thường dùng trong ngữ cảnh khó khăn, tương tự "scrape together").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Scrape by: sống qua ngày, xoay xở.
- They scraped by on a tiny pension. (Họ sống qua ngày với đồng lương hưu ít ỏi.)
- Scrape through: vượt qua một cách khó khăn (ví dụ: kỳ thi).
- He scraped through the exam with a low grade. (Anh ấy vượt qua kỳ thi một cách khó khăn với điểm thấp.)
Thành ngữ liên quan
- Scrape the bottom of the barrel: dùng đến những thứ cuối cùng, tồi tệ nhất vì không còn lựa chọn nào khác.
- They had to scrape the bottom of the barrel to find a replacement. (Họ phải dùng đến những lựa chọn cuối cùng để tìm người thay thế.)