scratch along

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ):
- Xoay sở, sống lay lắt: "scratch along" có nghĩa cố gắng tồn tại hoặc vượt qua khó khăn với những nguồn lực hạn chế, thường về tài chính hoặc điều kiện sống.
dụ: He managed to scratch along on a small pension. (Anh ấy xoay sở sống lay lắt với đồng lương hưu ít ỏi.)

dụ sử dụng
  • (Sau khi mất việc, anh ấy phải xoay sở sống qua ngày bằng những công việc lặt vặt.)
  • (Họ sống lay lắt trong một căn hộ nhỏ, hầu như không đủ trang trải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "scratch along on something": xoay sở với một nguồn lực cụ thể. : ( ấy xoay sở sống với khoản trợ cấp ít ỏi từ bố mẹ.)
  • "scratch along somehow": xoay sở bằng cách nào đó khó khăn. : (Chúng tôi sẽ xoay sở bằng cách nào đó cho đến ngày lĩnh lương.)
Biến thể từ gần giống
  • Scrape along (động từ): sống lay lắt, xoay sở (tương tự "scratch along"). : (Họ sống lay lắt với ngân sách eo hẹp.)
  • Squeeze by (động từ): xoay sở vượt qua khó khăn. : (Tôi nghĩ mình có thể xoay sở với mức lương tồi tệ này.)
Từ đồng nghĩa
  • Get by: xoay sở, sống tạm. : (Chúng tôi xoay sở với những mình .)
  • Make do: xoay xở, dùng tạm. : (Họ xoay xở dùng tạm chiếc xe .)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Scratch out: xóa bỏ, gạch đi. : (Anh ấy gạch tên mình khỏi danh sách.)
  • Scratch up: làm xước, làm hỏng bề mặt. : (Con mèo làm xước ghế sofa.)
Thành ngữ liên quan
  • Scratch the surface: chỉ mới chạm vào bề mặt, chưa đi sâu. : (Chúng ta mới chỉ chạm vào bề mặt của vấn đề này.)
  • Scratch a living: kiếm sống lay lắt. : (Anh ấy kiếm sống lay lắt bằng nghề nhạc công đường phố.)