scratch off
Định nghĩa
- Động từ (cụm động từ):
- Viết/soạn thảo nhanh một cách sơ sài: "scratch off" có nghĩa là viết một cái gì đó một cách nhanh chóng, thường là một ghi chú ngắn hoặc thư từ, mà không cần quá cẩn thận hoặc trau chuốt. Hành động này thường mang tính tức thời và tạm bợ.
- Cào/xóa bỏ lớp phủ: Trong ngữ cảnh hiện đại, "scratch off" còn dùng để chỉ việc cào bỏ lớp phủ bạc trên thẻ cào (vé số, thẻ nạp tiền) để lộ thông tin bên dưới.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa 1 (viết nhanh):
- He scratched off a few lines to his mother before leaving. (Anh ấy viết vội vài dòng cho mẹ trước khi rời đi.)
- She scratched off a thank-you note to the hostess after the party. (Cô ấy viết vội một mẩu thư cảm ơn bà chủ nhà sau bữa tiệc.)
Nghĩa 2 (cào thẻ):
- He scratched off the silver coating on the lottery ticket to see if he won. (Anh ấy cào lớp phủ bạc trên vé số để xem mình có trúng thưởng không.)
- You need to scratch off the card to reveal the PIN code. (Bạn cần cào thẻ để lộ mã PIN.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "scratch off a note": viết vội một ghi chú.
- The manager scratched off a note to remind the staff about the meeting. (Quản lý viết vội một ghi chú để nhắc nhở nhân viên về cuộc họp.)
- "scratch off a quick letter": viết vội một bức thư ngắn.
- He scratched off a quick letter to his friend while waiting for the bus. (Anh ấy viết vội một bức thư ngắn cho bạn trong khi chờ xe buýt.)
Biến thể và từ gần giống
- Scratch (động từ): cào, gãi.
- The cat scratched the sofa. (Con mèo cào ghế sofa.)
- Scratch card (danh từ): thẻ cào (vé số hoặc thẻ nạp tiền).
- I bought a scratch card but didn't win anything. (Tôi đã mua một thẻ cào nhưng không trúng gì.)
Từ đồng nghĩa
- Dash off: viết vội vàng.
- She dashed off an email before the deadline. (Cô ấy viết vội một email trước hạn chót.)
- Jot down: ghi chép nhanh.
- He jotted down her phone number. (Anh ấy ghi nhanh số điện thoại của cô ấy.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Scratch out: gạch bỏ (một từ hoặc chữ viết).
- He scratched out the mistake and wrote the correct word above it. (Anh ấy gạch bỏ lỗi sai và viết từ đúng lên trên nó.)
- Scratch away: tiếp tục cào hoặc gãi.
- The dog scratched away at the door until it was opened. (Con chó tiếp tục cào cửa cho đến khi cửa được mở.)
Thành ngữ liên quan
- Start from scratch: bắt đầu lại từ đầu.
- After the fire, they had to start from scratch to rebuild their home. (Sau trận hỏa hoạn, họ phải bắt đầu lại từ đầu để xây dựng lại ngôi nhà.)
- Up to scratch: đạt tiêu chuẩn.
- His work is not up to scratch this month. (Công việc của anh ấy tháng này không đạt tiêu chuẩn.)