scratch out

Định nghĩa

Cụm động từ (Phrasal Verb): - Gạch bỏ, xóa bỏ: "Scratch out" có nghĩa sử dụng một vật sắc nhọn (như bút, móng tay) hoặc tác độnghọc để loại bỏ một chữ viết, một dấu hiệu, hoặc một tên khỏi một danh sách, thường bằng cách gạch chéo hoặc cào xước bề mặt.

dụ sử dụng
  • (Làm ơn gạch bỏ tên tôi trên danh sách đó tôi không còn quan tâm nữa.)
  • ( ấy đã gạch bỏ câu trả lời sai bằng bút chì của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to scratch out a living": kiếm sống khó khăn, vất vả (nghĩa bóng, không liên quan trực tiếp đến gạch bỏ).
    • They scratched out a living by farming on the rocky hillside. (Họ kiếm sống vất vả bằng cách trồng trọt trên sườn đồi đầy đá.)
  • "to scratch out an existence": duy trì sự sống trong điều kiện khó khăn.
    • The refugees scratched out an existence in the war-torn region. (Những người tị nạn duy trì sự sống trong khu vực bị chiến tranh tàn phá.)
Biến thể từ gần giống
  • Scratch (v): cào, gãi; viết nguệch ngoạc.
    • The cat scratched the sofa. (Con mèo đã cào ghế sofa.)
  • Scratchy (adj): xước, cộm; âm thanh lạo xạo.
    • The old record sounds scratchy. (Chiếc đĩa âm thanh xước xước.)
  • Out (adv): ra ngoài; chỉ sự loại bỏ hoặc kết thúc.
Từ đồng nghĩa
  • Cross out: gạch bỏ (thường bằng một đường kẻ).
    • Cross out the wrong word. (Gạch bỏ từ sai.)
  • Erase: xóa sạch (bằng tẩy hoặc công cụ khác).
    • Erase the pencil marks. (Xóa các dấu bút chì.)
  • Cancel: hủy bỏ, xóa bỏ.
    • Cancel the order. (Hủy bỏ đơn hàng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Scratch off: gạch bỏ; cào ra ( dụ: cào).
    • He scratched off the lottery ticket. (Anh ấy đã cào tấm số.)
  • Scratch up: làm xước bề mặt.
    • The keys scratched up the table. (Chìa khóa đã làm xước mặt bàn.)
Thành ngữ liên quan
  • Scratch the surface: chỉ mới chạm vào bề mặt, chưa đi sâu.
    • We only scratched the surface of the problem. (Chúng ta mới chỉ chạm vào bề mặt của vấn đề.)
  • Start from scratch: bắt đầu lại từ đầu, từ con số không.
    • We had to start from scratch after the fire. (Chúng tôi phải bắt đầu lại từ đầu sau trận hỏa hoạn.)
scratch out
I need to scratch out the wrong answer on my paper.