scratch paper

scratch paper

A student uses scratch paper to solve a math problem.

Định nghĩa

Danh từ: - Giấy nháp: "scratch paper" loại giấy được sử dụng để viết nháp, ghi chú nhanh, phác thảo, hoặc tính toán tạm thời, thường giấy đã qua sử dụng một mặt hoặc giấy rẻ tiền, không quan trọng.

dụ sử dụng
  • (Tôi luôn giữ một chồng giấy nháp trên bàn làm việc để động não.)
  • ( ấy dùng giấy nháp để giải các bài toán trước khi viết đáp án cuối cùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A piece of scratch paper": một mảnh giấy nháp.
    • He tore a piece of scratch paper from the notebook. (Anh ấy một mảnh giấy nháp từ cuốn sổ.)
  • "To use something as scratch paper": dùng thứ đó làm giấy nháp.
    • The back of the old envelope can be used as scratch paper. (Mặt sau của phong bì có thể được dùng làm giấy nháp.)
Biến thể từ gần giống
  • Scratch pad (danh từ): tập giấy nháp, thường một tập nhỏ gồm các tờ giấy nháp.
    • He bought a scratch pad for his quick notes. (Anh ấy mua một tập giấy nháp để ghi chú nhanh.)
  • Scribbling block (danh từ, Anh-Anh): giấy nháp, đồng nghĩa với "scratch paper".
    • The teacher handed out scribbling blocks for the test. (Giáo viên phát giấy nháp cho bài kiểm tra.)
Từ đồng nghĩa
  • Draft paper: giấy nháp, dùng để viết bản thảo.
  • Note paper: giấy ghi chú, thường nhỏ hơn có thể dùng làm giấy nháp.
  • Junk paper: giấy vụn, giấy không còn giá trị sử dụng chính thức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Scratch out: gạch bỏ, xóa đi (bằng cách gạch chữ).
    • She scratched out the wrong answer on the scratch paper. ( ấy gạch bỏ câu trả lời sai trên giấy nháp.)
  • Scratch down: viết nhanh, ghi vội.
    • He scratched down the phone number on a scratch paper. (Anh ấy ghi vội số điện thoại lên một tờ giấy nháp.)
Thành ngữ liên quan
  • To start from scratch: bắt đầu lại từ đầu, không .
    • He had to start from scratch with a new scratch paper for the design. (Anh ấy phải bắt đầu lại từ đầu với một tờ giấy nháp mới cho bản thiết kế.)