scratch up
Định nghĩa
Động từ ghép (phrasal verb): - Cào xước, làm trầy xước bề mặt: "scratch up" có nghĩa là làm hỏng bề mặt của một vật gì đó bằng cách cào, kéo hoặc ma sát, khiến nó xuất hiện các vết xước hoặc vết trầy.
Ví dụ sử dụng
- (Hãy cẩn thận đừng làm trầy xước mặt bàn khi bạn di chuyển ghế.)
- (Con mèo đã cào xước chiếc ghế sofa mới bằng móng vuốt của nó.)
- (Anh ấy vô tình làm xước màn hình điện thoại khi đánh rơi nó trên vỉa hè.)
Các cách sử dụng nâng cao
"scratch up" thường được dùng với tân ngữ chỉ vật thể: Động từ này thường đi kèm với một vật cụ thể bị hư hại, như đồ nội thất, sàn nhà, hoặc thiết bị điện tử.
- The movers scratched up the hardwood floor while carrying the piano. (Những người chuyển nhà đã làm xước sàn gỗ cứng khi khiêng cây đàn piano.)
Có thể dùng ở dạng bị động: Khi muốn nhấn mạnh kết quả của hành động.
- The car's paint was badly scratched up after the accident. (Lớp sơn của chiếc xe đã bị xước nặng sau vụ tai nạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Scratch (động từ): cào, gãi (hành động cơ bản hơn, không nhất thiết gây hư hại).
- The dog scratched the door. (Con chó đã cào cửa.)
- Scratched up (tính từ): bị xước, bị trầy (dùng để mô tả trạng thái).
- The scratched up table needs to be replaced. (Cái bàn bị xước cần được thay thế.)
Từ đồng nghĩa
- Scuff: làm xước, làm trầy (thường dùng cho giày dép hoặc sàn nhà).
- Mar: làm hỏng bề mặt, làm xấu.
- Abrade: mài mòn, làm trầy xước (thường dùng trong kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Scratch out: gạch bỏ, xóa đi (bằng cách cào hoặc gạch).
- She scratched out his name from the list. (Cô ấy đã gạch tên anh ta khỏi danh sách.)
- Scratch off: cạo bỏ (ví dụ: vé số cào).
- He scratched off the lottery ticket to see if he won. (Anh ấy đã cào vé số để xem mình có trúng không.)
Thành ngữ liên quan
- From scratch: từ đầu, từ con số không (không liên quan trực tiếp đến "scratch up" nhưng dùng chung từ gốc "scratch").
- She built the business from scratch. (Cô ấy đã xây dựng doanh nghiệp từ con số không.)