scratchpad

scratchpad

A programmer uses a scratchpad to test a small piece of code.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giấy nháp: Một tờ giấy hoặc tập giấy nhỏ dùng để viết nháp, ghi chú nhanh hoặc tính toán tạm thời.
    • Bộ nhớ tạm (máy tính): Trong khoa học máy tính, "scratchpad" chỉ một bộ nhớ trong tốc độ cao, dùng để lưu trữ tạm thời dữ liệu sơ bộ trong quá trình xử lý.
dụ sử dụng
  • Giấy nháp:

    • I used a scratchpad to jot down the phone number. (Tôi đã dùng một tờ giấy nháp để ghi lại số điện thoại.)
    • The mathematician scribbled equations on his scratchpad. (Nhà toán học đã viết nguệch ngoạc các phương trình lên giấy nháp của ông ấy.)
  • Bộ nhớ tạm (máy tính):

    • The CPU uses a scratchpad for quick calculations. (CPU sử dụng bộ nhớ tạm để tính toán nhanh.)
    • Programmers often allocate a scratchpad in memory for temporary variables. (Các lập trình viên thường cấp phát một bộ nhớ tạm trong RAM cho các biến tạm thời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mental scratchpad": giấy nháp tinh thần, chỉ khả năng ghi nhớ tạm thời trong não.

    • He kept a mental scratchpad of all the tasks he needed to do. (Anh ấy giữ một "giấy nháp tinh thần" về tất cả các nhiệm vụ cần làm.)
  • "scratchpad memory": bộ nhớ tạm, thường dùng trong kiến trúc máy tính.

    • Scratchpad memory is faster than cache but smaller. (Bộ nhớ tạm nhanh hơn bộ nhớ đệm nhưng nhỏ hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Scratch (n): vết xước, vết trầy; (v): cào, gãi.
  • Notepad (n): sổ ghi chú, thường kích thước lớn hơn scratchpad.
  • Jotter (n): sổ ghi chép nhỏ (thường dùng trong tiếng Anh Anh).
Từ đồng nghĩa
  • Notepad: sổ ghi chú.
  • Memo pad: tập giấy ghi nhớ.
  • Draft paper: giấy nháp (chỉ dạng vật ).
  • Temporary storage: bộ nhớ tạm (trong máy tính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến trực tiếp với "scratchpad", nhưng có thể kết hợp với động từ như: - Write on a scratchpad: viết lên giấy nháp. - She wrote down the idea on a scratchpad. ( ấy đã viết ý tưởng lên giấy nháp.) - Keep a scratchpad: giữ một cuốn giấy nháp. - He always keeps a scratchpad by his desk. (Anh ấy luôn giữ một cuốn giấy nháp cạnh bàn làm việc.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "scratchpad", nhưng có thể liên quan đến: - "On the back of an envelope": tính toán nhanh, không chính thức (tương tự ý tưởng dùng giấy nháp). - He did the calculation on the back of an envelope, like using a scratchpad. (Anh ấy đã tính toán trên mặt sau của phong bì, giống như dùng giấy nháp.)

Từ gần giống

Từ chứa "scratchpad"