screaky

screaky

The old wooden door made a screaky noise when it opened.

Định nghĩa

Tính từ:

  1. Phát ra âm thanh chói, the thé: "screaky" mô tả một âm thanh cao, chói tai, tương tự như tiếng chuột kêu hoặc tiếng bản lề gỉ sét.
  2. âm thanh cọt kẹt, khó chịu: "screaky" cũng dùng để chỉ những tiếng động ma sát, khô khốc, như tiếng cầu thang gỗ kỹ.
dụ sử dụng
  • (Cánh cửa phát ra một âm thanh cọt kẹt khi tôi mở .)
  • (Giọng ấy chói đến nỗi làm tai tôi đau.)
  • (Những tấm ván sàn kêu cót két đã tố cáo chỗ trốn của tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "screaky laugh": tiếng cười the thé, khó nghe.
    • The witch let out a screaky laugh. (Phù thủy cất lên một tiếng cười the thé.)
  • "screaky hinge": bản lề kêu cót két.
    • Oil the screaky hinge before it breaks. (Hãy tra dầu vào bản lề kêu cót két trước khi hỏng.)
Biến thể từ gần giống
  • Screak (động từ): kêu cót két, kêu chói tai.
    • The gate screaked in the wind. (Cánh cổng kêu cót két trong gió.)
  • Screakiness (danh từ): tính chất kêu cót két, chói tai.
    • The screakiness of the stairs annoyed everyone. (Tiếng kêu cót két của cầu thang làm phiền mọi người.)
Từ đồng nghĩa
  • Creaky: cọt kẹt (thường dùng cho đồ vật ).
  • Squeaky: kêu chít chít, the thé (giống chuột).
  • Grinding: nghiến, cọ xát (âm thanh khô khốc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không ( "screaky" tính từ, không kết hợp với giới từ tạo phrasal verb).
Thành ngữ liên quan
  • Không ( "screaky" từ ít phổ biến, không xuất hiện trong thành ngữ thông dụng).