screaming meemies

screaming meemies

The toddler's screaming meemies kept the whole house awake.

Định nghĩa

Danh từ (số nhiều, không đếm được): - Sự căng thẳng tột độ, sự lo lắng cực kỳ: "screaming meemies" một cụm từ lóng, thường dùng trong văn nói không trang trọng, để chỉ trạng thái căng thẳng, bồn chồn, hoặc sợ hãi đến mức gần như mất kiểm soát.

dụ sử dụng
  • (Tiếng ồn liên tục từ công trường xây dựng đang làm tôi căng thẳng tột độ.)
  • ( ấy bị lo lắng cực kỳ mỗi khi phải nói trước đám đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have / get the screaming meemies": trải qua hoặc bắt đầu cảm thấy căng thẳng dữ dội.

    • After watching that horror movie, I had the screaming meemies all night. (Sau khi xem bộ phim kinh dị đó, tôi đã bị căng thẳng tột độ suốt đêm.)
  • "to give someone the screaming meemies": gây ra sự căng thẳng, lo lắng cho ai đó.

    • The thought of flying gives me the screaming meemies. (Ý nghĩ về việc bay khiến tôi lo lắng cực kỳ.)
Biến thể từ gần giống
  • Screaming (adj): la hét, gây ồn ào.
    • The screaming fans filled the stadium. (Những người hâm mộ la hét lấp đầy sân vận động.)
  • Meemies (n): dạng rút gọn của "screaming meemies", ít dùng riêng lẻ.
Từ đồng nghĩa
  • Nervousness (n): sự lo lắng, hồi hộp.
  • Anxiety (n): sự lo âu, căng thẳng.
  • Jitters (n, lóng): sự bồn chồn, lo lắng (thường dùng trong cụm "the jitters").
  • Heebie-jeebies (n, lóng): sự sợ hãi, khó chịu (cảm giác rùng mình).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Freak out (phr. v): hoảng loạn, mất bình tĩnh.

    • Don't freak out, it's just a small test. (Đừng hoảng loạn, đó chỉ một bài kiểm tra nhỏ thôi.)
  • Stress out (phr. v): căng thẳng quá mức.

    • She stressed out about the exam. ( ấy căng thẳng quá mức về kỳ thi.)
Thành ngữ liên quan
  • To have ants in one's pants: bồn chồn, không yên.

    • The kids have ants in their pants today. (Bọn trẻ hôm nay bồn chồn không yên.)
  • To be on edge: căng thẳng, dễ cáu gắt.

    • He's been on edge all week because of the deadline. (Anh ấy đã căng thẳng cả tuần hạn chót.)