screamingly

screamingly

The comedian's joke was screamingly funny.

Định nghĩa

Trạng từ: "screamingly" một trạng từ dùng để nhấn mạnh mức độ cực kỳ cao của một tính từ hoặc trạng từ khác, thường mang hàm ý hài hước, gây cười hoặc gây ấn tượng mạnh. có nghĩa tương đương với "một cách cực kỳ", "đến mức không thể chịu nổi", hoặc "vô cùng".

dụ sử dụng
  • (Câu chuyện cười đó hài hước đến mức không thể chịu nổi.)
  • (Bộ trang phục của ấy sáng chói đến mức chói mắt.)
  • (Bộ phim đó chán đến mức muốn la hét.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Screamingly" thường đi kèm với các tính từ mang tính chất miêu tả mạnh mẽ như (hài hước), (sáng chói), (rõ ràng), (lố bịch), (cười vỡ bụng).
  • không dùng trong văn phong trang trọng; thích hợp trong giao tiếp hàng ngày, văn học hài hước hoặc bình luận giải trí.
  • dụ: (Cái kết rõ ràng đến mức buồn cười.)
Biến thể từ gần giống
  • Screaming (adj): la hét, gây ồn ào; nhưng trong ngữ cảnh này, "screaming" mang nghĩa bóng "gây ấn tượng mạnh".
  • Scream (v): la hét, hét lên.
  • Screamingly funny (cụm): hài hước đến mức không thể nhịn cười.
Từ đồng nghĩa
  • Extremely: cực kỳ.
  • Incredibly: không thể tin nổi.
  • Hilariously: một cách vui nhộn (khi đi với "funny").
  • Outrageously: một cách thái quá, quá đáng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp, nhưng có thể kết hợp với động từ:
    • To laugh screamingly: cười một cách la hét (cười to đến mức như la hét).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ cố định, nhưng có thể dùng trong cấu trúc so sánh:
    • As screamingly obvious as a neon sign: rõ ràng như biển hiệu đèn neon (rất dễ thấy).