screen memory
Danh từ: Ký ức chắn (screen memory) là một ký ức tưởng tượng hoặc méo mó về một trải nghiệm thời thơ ấu, có chức năng che giấu một ký ức khác có ý nghĩa đau buồn hoặc gây tổn thương. Ký ức này thường xuất hiện một cách sống động và chi tiết, nhưng thực chất là một cơ chế phòng vệ tâm lý, giúp tâm trí tránh đối diện trực tiếp với ký ức thực sự đau đớn.
She recalled a happy memory of playing in the garden, but her therapist suggested it might be a screen memory for a traumatic event that she had repressed. (Cô ấy nhớ lại một ký ức vui vẻ về việc chơi trong vườn, nhưng nhà trị liệu của cô cho rằng đó có thể là một ký ức chắn cho một sự kiện đau thương mà cô đã kìm nén.)
The vivid image of a birthday party became a screen memory, hiding the painful reality of family arguments that occurred that same day. (Hình ảnh sống động về một bữa tiệc sinh nhật trở thành một ký ức chắn, che giấu thực tế đau đớn về những cuộc cãi vã trong gia đình xảy ra cùng ngày hôm đó.)
"to serve as a screen memory": đóng vai trò như một ký ức chắn.
- The harmless anecdote about a lost toy served as a screen memory for the deeper fear of abandonment. (Câu chuyện vô hại về một món đồ chơi bị mất đóng vai trò như một ký ức chắn cho nỗi sợ bị bỏ rơi sâu sắc hơn.)
"to be a screen memory for": là một ký ức chắn cho (một sự kiện khác).
- Her constant recollection of a sunny picnic was a screen memory for the emotional neglect she experienced as a child. (Việc cô ấy liên tục nhớ lại một buổi dã ngoại đầy nắng là một ký ức chắn cho sự bỏ bê tình cảm mà cô đã trải qua khi còn nhỏ.)
- Memory (n): ký ức, trí nhớ.
- Repressed memory (n): ký ức bị kìm nén (một ký ức thực sự bị đẩy ra khỏi ý thức, khác với screen memory là ký ức giả tạo nhưng có chức năng thay thế).
- False memory (n): ký ức sai lệch (một ký ức không chính xác, có thể không liên quan đến cơ chế phòng vệ như screen memory).
- Cover memory: ký ức che đậy.
- Substitute memory: ký ức thay thế.
To block out: chặn, loại bỏ (ký ức).
- The mind uses a screen memory to block out painful experiences. (Tâm trí sử dụng ký ức chắn để chặn những trải nghiệm đau đớn.)
To cover up: che giấu.
- This happy image covers up a traumatic childhood event. (Hình ảnh vui vẻ này che giấu một sự kiện thời thơ ấu đau thương.)
- A rose-colored memory: ký ức màu hồng (một ký ức được tô vẽ đẹp hơn thực tế, tương tự như screen memory nhưng không nhất thiết liên quan đến tổn thương).
- Her rose-colored memory of her first school day was actually a screen memory for the bullying she faced. (Ký ức màu hồng của cô về ngày đầu tiên đi học thực ra là một ký ức chắn cho việc cô bị bắt nạt.)